flavanoids

[Mỹ]/fləˈveɪnɔɪdz/
[Anh]/fləˈveɪnɔɪdz/

Dịch

n. Một loại sắc tố thực vật và chất chống oxy hóa được tìm thấy trong trái cây, rau quả và các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật khác, nổi tiếng với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.

Cụm từ & Cách kết hợp

flavanoids found

giàu flavonoid

flavanoids contain

hàm lượng flavonoid

flavanoids provide

mức độ flavonoid

flavanoids offer

chứa flavonoid

flavanoids boost

nghiên cứu về flavonoid

Câu ví dụ

flavanoids are powerful antioxidants found abundantly in dark chocolate and red wine.

Các flavonoid là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có nhiều trong sô cô la đen và rượu vang đỏ.

studies show that regular consumption of flavanoid-rich foods may improve heart health.

Các nghiên cứu cho thấy tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm giàu flavonoid có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

the flavanoid content in green tea has been linked to reduced inflammation.

Hàm lượng flavonoid trong trà xanh đã được liên kết với việc giảm viêm.

dietary flavanoids play a crucial role in protecting cells from oxidative damage.

Các flavonoid trong chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

researchers have discovered that flavanoid intake is associated with better cognitive function.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc bổ sung flavonoid có liên quan đến chức năng nhận thức tốt hơn.

apples and berries are excellent sources of natural flavanoids.

Táo và quả mọng là những nguồn flavonoid tự nhiên tuyệt vời.

flavanoid supplementation has gained popularity among athletes for performance enhancement.

Việc bổ sung flavonoid đã trở nên phổ biến trong giới vận động viên để tăng cường hiệu suất.

the flavanoid levels in certain fruits decrease during prolonged storage.

Hàm lượng flavonoid trong một số loại trái cây giảm trong quá trình bảo quản lâu dài.

flavanoid metabolism varies significantly among individuals depending on gut bacteria.

Sự chuyển hóa flavonoid khác nhau đáng kể ở mỗi người tùy thuộc vào vi khuẩn đường ruột.

scientists are exploring how flavanoid antioxidants may help prevent chronic diseases.

Các nhà khoa học đang khám phá cách các chất chống oxy hóa flavonoid có thể giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính.

moderate flavanoid consumption is generally considered safe for most people.

Tiêu thụ flavonoid ở mức vừa phải thường được coi là an toàn đối với hầu hết mọi người.

flavanoid research has expanded our understanding of plant-based nutrition.

Nghiên cứu về flavonoid đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về dinh dưỡng thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay