unique flavours
hương vị độc đáo
rich flavours
hương vị đậm đà
blend of flavours
sự hòa quyện hương vị
natural flavours
hương vị tự nhiên
exotic flavours
hương vị kỳ lạ
fresh flavours
hương vị tươi mới
bold flavours
hương vị mạnh mẽ
subtle flavours
hương vị tinh tế
seasonal flavours
hương vị theo mùa
traditional flavours
hương vị truyền thống
there are many flavours of ice cream to choose from.
Có rất nhiều hương vị kem để lựa chọn.
she enjoys trying different flavours of tea.
Cô ấy thích thử các hương vị trà khác nhau.
the restaurant offers a variety of flavours in its dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều hương vị trong các món ăn của nó.
he prefers fruity flavours over chocolate ones.
Anh ấy thích các hương vị trái cây hơn các hương vị sô cô la.
flavours can evoke strong memories from the past.
Các hương vị có thể gợi lại những ký ức mạnh mẽ từ quá khứ.
what are your favourite ice cream flavours?
Hương vị kem yêu thích của bạn là gì?
flavours of the world can be found in this market.
Các hương vị của thế giới có thể được tìm thấy ở khu chợ này.
she mixed different flavours to create a unique dish.
Cô ấy trộn các hương vị khác nhau để tạo ra một món ăn độc đáo.
flavours of spices can greatly enhance a meal.
Các hương vị của gia vị có thể làm tăng thêm hương vị cho bữa ăn.
he is experimenting with new flavours in his cooking.
Anh ấy đang thử nghiệm các hương vị mới trong nấu ăn của mình.
unique flavours
hương vị độc đáo
rich flavours
hương vị đậm đà
blend of flavours
sự hòa quyện hương vị
natural flavours
hương vị tự nhiên
exotic flavours
hương vị kỳ lạ
fresh flavours
hương vị tươi mới
bold flavours
hương vị mạnh mẽ
subtle flavours
hương vị tinh tế
seasonal flavours
hương vị theo mùa
traditional flavours
hương vị truyền thống
there are many flavours of ice cream to choose from.
Có rất nhiều hương vị kem để lựa chọn.
she enjoys trying different flavours of tea.
Cô ấy thích thử các hương vị trà khác nhau.
the restaurant offers a variety of flavours in its dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều hương vị trong các món ăn của nó.
he prefers fruity flavours over chocolate ones.
Anh ấy thích các hương vị trái cây hơn các hương vị sô cô la.
flavours can evoke strong memories from the past.
Các hương vị có thể gợi lại những ký ức mạnh mẽ từ quá khứ.
what are your favourite ice cream flavours?
Hương vị kem yêu thích của bạn là gì?
flavours of the world can be found in this market.
Các hương vị của thế giới có thể được tìm thấy ở khu chợ này.
she mixed different flavours to create a unique dish.
Cô ấy trộn các hương vị khác nhau để tạo ra một món ăn độc đáo.
flavours of spices can greatly enhance a meal.
Các hương vị của gia vị có thể làm tăng thêm hương vị cho bữa ăn.
he is experimenting with new flavours in his cooking.
Anh ấy đang thử nghiệm các hương vị mới trong nấu ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay