| số nhiều | fleabags |
fleabag hotel
khách sạn tồi tàn
fleabag dog
chú chó tồi tàn
fleabag cat
mèo tồi tàn
fleabag apartment
căn hộ tồi tàn
fleabag friend
người bạn tồi tệ
fleabag lifestyle
phong cách sống tồi tệ
fleabag attitude
thái độ tồi tệ
fleabag situation
tình huống tồi tệ
fleabag reputation
danh tiếng tồi tệ
fleabag movie
phim tồi tệ
that old fleabag of a dog always begs for food.
Con chó rách nát đó luôn xin ăn.
she called her apartment a fleabag because it was so messy.
Cô ấy gọi căn hộ của mình là ổ rác vì nó quá bừa bộn.
he lives in a fleabag motel while looking for a new place.
Anh ta sống trong một nhà nghỉ rách nát trong khi tìm một chỗ mới.
my friends joked that my car is a total fleabag.
Bạn bè tôi đùa rằng chiếc xe của tôi là một đống sắt vụn.
we decided to leave the fleabag hotel and find a better one.
Chúng tôi quyết định rời khỏi khách sạn rách nát và tìm một khách sạn tốt hơn.
despite being a fleabag, the cat was very affectionate.
Mặc dù là một ổ rác, mèo rất tình cảm.
he referred to his old couch as a fleabag because it was falling apart.
Anh ta gọi chiếc ghế sofa cũ của mình là ổ rác vì nó đang rơi apart.
they found a fleabag restaurant that served amazing food.
Họ tìm thấy một nhà hàng ổ rác mà phục vụ đồ ăn tuyệt vời.
the movie featured a lovable fleabag character.
Bộ phim có một nhân vật ổ rác đáng yêu.
don't judge a book by its cover, even if it looks like a fleabag.
Đừng đánh giá một cuốn sách bằng vẻ bề ngoài, ngay cả khi nó trông như một đống rác.
fleabag hotel
khách sạn tồi tàn
fleabag dog
chú chó tồi tàn
fleabag cat
mèo tồi tàn
fleabag apartment
căn hộ tồi tàn
fleabag friend
người bạn tồi tệ
fleabag lifestyle
phong cách sống tồi tệ
fleabag attitude
thái độ tồi tệ
fleabag situation
tình huống tồi tệ
fleabag reputation
danh tiếng tồi tệ
fleabag movie
phim tồi tệ
that old fleabag of a dog always begs for food.
Con chó rách nát đó luôn xin ăn.
she called her apartment a fleabag because it was so messy.
Cô ấy gọi căn hộ của mình là ổ rác vì nó quá bừa bộn.
he lives in a fleabag motel while looking for a new place.
Anh ta sống trong một nhà nghỉ rách nát trong khi tìm một chỗ mới.
my friends joked that my car is a total fleabag.
Bạn bè tôi đùa rằng chiếc xe của tôi là một đống sắt vụn.
we decided to leave the fleabag hotel and find a better one.
Chúng tôi quyết định rời khỏi khách sạn rách nát và tìm một khách sạn tốt hơn.
despite being a fleabag, the cat was very affectionate.
Mặc dù là một ổ rác, mèo rất tình cảm.
he referred to his old couch as a fleabag because it was falling apart.
Anh ta gọi chiếc ghế sofa cũ của mình là ổ rác vì nó đang rơi apart.
they found a fleabag restaurant that served amazing food.
Họ tìm thấy một nhà hàng ổ rác mà phục vụ đồ ăn tuyệt vời.
the movie featured a lovable fleabag character.
Bộ phim có một nhân vật ổ rác đáng yêu.
don't judge a book by its cover, even if it looks like a fleabag.
Đừng đánh giá một cuốn sách bằng vẻ bề ngoài, ngay cả khi nó trông như một đống rác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay