fleabanes

[Mỹ]/ˈfliːbəneɪz/
[Anh]/ˈfliːbəneɪz/

Dịch

n. bất kỳ cây nào thuộc chi Erigeron, đặc biệt là cây fleabanes

Cụm từ & Cách kết hợp

fleabanes benefits

lợi ích của hoa atiso

fleabanes uses

công dụng của hoa atiso

fleabanes properties

tính chất của hoa atiso

fleabanes cultivation

trồng hoa atiso

fleabanes extract

chiết xuất atiso

fleabanes tea

trà atiso

fleabanes dosage

liều dùng atiso

fleabanes effects

tác dụng của hoa atiso

fleabanes recipes

công thức với hoa atiso

fleabanes research

nghiên cứu về hoa atiso

Câu ví dụ

fleabanes are often used in herbal remedies.

rau đắng thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many gardeners grow fleabanes for their beauty.

nhiều người làm vườn trồng rau đắng vì vẻ đẹp của chúng.

fleabanes attract various pollinators to the garden.

rau đắng thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn.

some people use fleabanes to repel insects naturally.

một số người sử dụng rau đắng để xua đuổi côn trùng một cách tự nhiên.

fleabanes can thrive in poor soil conditions.

rau đắng có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

in traditional medicine, fleabanes have various uses.

trong y học truyền thống, rau đắng có nhiều công dụng.

fleabanes bloom in late summer, adding color to gardens.

rau đắng nở vào cuối mùa hè, thêm màu sắc cho các khu vườn.

fleabanes are known for their resilience in drought.

rau đắng nổi tiếng với khả năng phục hồi trong hạn hán.

many herbalists recommend fleabanes for their medicinal properties.

nhiều người làm thảo dược khuyên dùng rau đắng vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

fleabanes can be found in wildflower meadows.

rau đắng có thể được tìm thấy trong những cánh đồng hoa dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay