fledge

[Mỹ]/fledʒ/
[Anh]/flɛdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. mọc lông\nvt. gắn lông lên
Word Forms
quá khứ phân từfledged
thì quá khứfledged
hiện tại phân từfledging
ngôi thứ ba số ítfledges
số nhiềufledges

Câu ví dụ

The young birds will fledge in a few weeks.

Những chú chim non sẽ rời tổ trong vài tuần tới.

It takes time for the chicks to fledge and become independent.

Cần có thời gian để chim non rời tổ và trở nên độc lập.

The eaglet is starting to fledge and learn to fly.

Chú đại bàng con bắt đầu rời tổ và học bay.

The nestlings are almost ready to fledge.

Những chim non trong tổ gần sẵn sàng rời tổ.

The young robin will fledge soon.

Chim sẻ non sẽ sớm rời tổ.

The fledging process can be challenging for some bird species.

Quá trình rời tổ có thể là một thử thách đối với một số loài chim.

Birds need proper nutrition to fledge successfully.

Chim cần được nuôi dưỡng đầy đủ để rời tổ thành công.

The fledglings are becoming more active as they fledge.

Những chú chim non đang trở nên hoạt bát hơn khi chúng rời tổ.

The parents are teaching the young birds how to fledge.

Bố mẹ đang dạy chim non cách rời tổ.

The fledglings are practicing their flying skills before they fledge.

Những chú chim non đang luyện tập các kỹ năng bay của chúng trước khi rời tổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay