fleered

[Mỹ]/flɪəd/
[Anh]/flɪrd/

Dịch

v. cười hoặc cười một cách khinh bỉ hoặc chế nhạo; làm một khuôn mặt biểu thị sự khinh thường

Cụm từ & Cách kết hợp

he fleered

anh ta chế nhạo

she fleered

cô ta chế nhạo

they fleered

họ chế nhạo

fleered at

chế nhạo ai đó

fleered back

chế nhạo lại

fleered wickedly

chế nhạo một cách độc ác

fleered with glee

chế nhạo với sự vui sướng

fleered in disdain

chế nhạo với sự khinh miệt

fleered mockingly

chế nhạo một cách trêu chọc

fleered scornfully

chế nhạo một cách khinh bỉ

Câu ví dụ

he fleered at the joke, finding it amusing.

anh ta chế nhạo câu đùa, thấy nó buồn cười.

she fleered at her opponent during the debate.

cô ta chế nhạo đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.

the crowd fleered at the politician's empty promises.

khán giả chế nhạo những lời hứa hão huyền của chính trị gia.

as he fleered, his friends joined in the laughter.

khi anh ta chế nhạo, bạn bè của anh ta cùng cười.

the villain fleered at the hero's attempts to stop him.

kẻ phản diện chế nhạo những nỗ lực ngăn chặn anh ta của người hùng.

she couldn't help but fleer at the ridiculous situation.

cô ấy không thể không chế nhạo tình huống lố bịch đó.

he fleered in disbelief at the outrageous claim.

anh ta chế nhạo một cách không thể tin được vào tuyên bố táo bạo đó.

the teacher fleered when the student made a silly mistake.

giáo viên chế nhạo khi học sinh mắc lỗi ngốc nghếch.

they fleered at the idea of taking the long route.

họ chế nhạo ý tưởng đi đường dài.

he fleered, knowing his plan was foolproof.

anh ta chế nhạo, biết rằng kế hoạch của anh ta không thể bị đánh bại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay