flehmen

[Mỹ]/fleːmən/
[Anh]/fleːmən/

Dịch

v. thể hiện phản ứng flehmen, được đặc trưng bởi việc cong ngược lên môi trên để lộ các răng cửa và hít mùi, đặc biệt là khi phản ứng với pheromone của con cái

Cụm từ & Cách kết hợp

flehmen response

phản ứng flehmen

flehmen behavior

hành vi flehmen

flehmen display

biểu hiện flehmen

flehmen gesture

điệu bộ flehmen

the flehmen

chế độ flehmen

animal flehmen

flehmen ở động vật

flehmen mechanism

cơ chế flehmen

cat flehmen

flehmen ở mèo

to flehmen

thực hiện hành động flehmen

flehmen phenomenon

hiện tượng flehmen

Câu ví dụ

the horse stopped to flehmen at the strange scent left by another mare.

Con ngựa dừng lại để thực hiện hành vi flehmen trước mùi lạ do một con cái khác để lại.

cats often flehmen when they encounter unfamiliar pheromones in their territory.

Chó mèo thường thực hiện hành vi flehmen khi gặp phải các pheromone không quen thuộc trong lãnh thổ của chúng.

the flehmen response allows horses to analyze chemical signals in the air.

Phản ứng flehmen giúp ngựa phân tích các tín hiệu hóa học trong không khí.

male deer perform flehmen to detect females in estrus during mating season.

Con thú cưng đực thực hiện hành vi flehmen để phát hiện các con cái đang rụng trứng trong mùa giao phối.

the zookeeper observed the tiger's characteristic flehmen posture near the marking tree.

Chủ sở thú đã quan sát thấy tư thế flehmen đặc trưng của con hổ gần cây đánh dấu lãnh thổ.

flehmen behavior helps animals gather information about prey, predators, and potential mates.

Hành vi flehmen giúp động vật thu thập thông tin về con mồi, kẻ thù và các đối tượng giao phối tiềm năng.

the big cat curled its lip in a classic flehmen grimace while investigating the scent.

Con mèo lớn cong môi trong biểu cảm flehmen cổ điển khi đang điều tra mùi.

giraffes flehmen by lifting their heads and exposing their vomeronasal organ.

Hươu cao cổ thực hiện hành vi flehmen bằng cách ngẩng đầu lên và phơi bày cơ quan vomeronasal của chúng.

the flehmen reaction was triggered by traces of urine on the ground.

Phản ứng flehmen được kích hoạt bởi những dấu vết nước tiểu trên mặt đất.

researchers study flehmen responses to understand animal communication and social behavior.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các phản ứng flehmen để hiểu về giao tiếp và hành vi xã hội của động vật.

when the dog flehmen, it was detecting the pheromones left by another dog.

Khi con chó thực hiện hành vi flehmen, nó đang phát hiện các pheromone do một con chó khác để lại.

the cheetah's flehmen posture indicated it had picked up an interesting scent trail.

Tư thế flehmen của con báo đốm cho thấy nó đã phát hiện ra một dấu vết mùi hương thú vị.

zebras flehmen to identify herd members and detect intruders in their territory.

Ngựa zebra thực hiện hành vi flehmen để xác định các thành viên trong đàn và phát hiện các kẻ xâm nhập trong lãnh thổ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay