flexing

[Mỹ]/'fleksiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. uốn cong hoặc linh hoạt; tính linh hoạt
v. uốn cong

Cụm từ & Cách kết hợp

flexing resistance

khả năng chống uốn

Câu ví dụ

She was flexing her muscles in the gym.

Cô ấy đang khoe cơ bắp trong phòng tập thể dục.

He enjoys flexing his creativity through painting.

Anh ấy thích thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua hội họa.

Flexing your negotiation skills is important in business.

Việc thể hiện kỹ năng thương lượng của bạn là quan trọng trong kinh doanh.

The athlete was flexing before the race.

Vận động viên đang khoe cơ bắp trước cuộc đua.

Flexing your schedule to accommodate others shows flexibility.

Việc điều chỉnh lịch trình của bạn để phù hợp với người khác cho thấy sự linh hoạt.

Flexing your knowledge in the interview can impress the interviewer.

Thể hiện kiến thức của bạn trong buổi phỏng vấn có thể gây ấn tượng với người phỏng vấn.

She was flexing her linguistic skills by speaking multiple languages.

Cô ấy thể hiện kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách nói nhiều ngôn ngữ.

Flexing your problem-solving abilities is crucial in a fast-paced environment.

Việc thể hiện khả năng giải quyết vấn đề của bạn là rất quan trọng trong một môi trường làm việc nhanh.

The musician was flexing his musical talents on stage.

Nhà soạn nhạc thể hiện tài năng âm nhạc của mình trên sân khấu.

Flexing your leadership skills can help you advance in your career.

Thể hiện kỹ năng lãnh đạo của bạn có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp.

Ví dụ thực tế

You can imagine flexing the slinky, you can easily flex it.

Bạn có thể tưởng tượng việc uốn cong dây lò xo, bạn có thể dễ dàng uốn cong nó.

Nguồn: Science in 60 Seconds: October 2017 Collection

The fingers are flexed at the interphalangeal joints and can't abduct or adduct.

Các ngón tay bị cong ở các khớp liên đốt và không thể đưa ra ngoài hoặc vào trong.

Nguồn: Osmosis - Nerve

We rarely get the opportunity to flex that.

Chúng tôi hiếm khi có cơ hội thể hiện điều đó.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2019 Collection

Is there anger at Russia for flexing its muscle?

Có tức giận với Nga vì thể hiện sức mạnh của mình không?

Nguồn: NPR News February 2016 Compilation

Roy, you need to stop flexing? !

Roy, bạn cần phải ngừng khoe khoang chứ? !

Nguồn: BBC Authentic English

For months Russia and the United States have been flexing their military muscles on the global stage.

Trong nhiều tháng, Nga và Hoa Kỳ đã thể hiện sức mạnh quân sự của họ trên toàn cầu.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2019 Collection

He was flexing his muscles and smoothing his mustache excitedly.

Anh ta đang khoe cơ bắp và vuốt ria mép một cách hào hứng.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

There was a silence in which Crookshanks stretched luxuriously flexing his claws.

Có một sự im lặng khi Crookshanks vươn vai một cách thoải mái, khoe móng vuốt.

Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of Azkaban

I'm giving you light flex with the Balenciaga slides, you know?

Tôi đang cho bạn thấy sự linh hoạt nhẹ nhàng với dép Balenciaga, bạn biết chứ?

Nguồn: Learn to dress like a celebrity.

" Observe my hands, my dear, " he said, flexing them before her eyes.

“Hãy nhìn đôi tay tôi đi, tôi yêu quý,” anh ta nói, khoe chúng trước mắt cô.

Nguồn: Gone with the Wind

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay