flightcase

[Mỹ]/ˈflaɪtkeɪs/
[Anh]/ˈflaɪtkeɪs/

Dịch

n. Hộp bảo vệ chắc chắn dùng để vận chuyển thiết bị, đặc biệt là cho hành trình bay.
adj. Mô tả điều gì đó giống hoặc đặc trưng cho một chiếc flightcase, ví dụ như chắc chắn và dễ mang theo.
v. Đặt hoặc đóng gói một thứ gì đó vào trong flightcase.
Các dạng của từ
số nhiềuflightcases

Cụm từ & Cách kết hợp

flightcases

Hộp đựng thiết bị bay

custom flightcase

Hộp đựng thiết bị bay tùy chỉnh

protective flightcase

Hộp đựng thiết bị bay bảo vệ

aluminum flightcase

Hộp đựng thiết bị bay nhôm

flightcase handle

Tay cầm hộp đựng thiết bị bay

flightcase wheels

Bánh xe hộp đựng thiết bị bay

flightcase lock

Khóa hộp đựng thiết bị bay

professional flightcase

Hộp đựng thiết bị bay chuyên nghiệp

heavy-duty flightcase

Hộp đựng thiết bị bay nặng

Câu ví dụ

the band stored their instruments in a heavy-duty flightcase.

Băng nhạc đã cất các nhạc cụ của họ trong một chiếc case đựng hàng nặng.

the flightcase protected the fragile equipment during transport.

Chiếc case đựng hàng đã bảo vệ thiết bị dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

we need a custom flightcase for the sensitive cameras.

Chúng ta cần một chiếc case đựng hàng tùy chỉnh cho các máy ảnh nhạy cảm.

the flightcase was equipped with foam padding for extra protection.

Chiếc case đựng hàng được trang bị đệm xốp để bảo vệ thêm.

the equipment survived the journey thanks to the sturdy flightcase.

Thiết bị đã vượt qua chuyến đi nhờ vào chiếc case đựng hàng chắc chắn.

the flightcase wheels made it easy to maneuver through the airport.

Các bánh xe của case đựng hàng giúp dễ dàng di chuyển qua sân bay.

a professional flightcase is essential for touring musicians.

Một chiếc case đựng hàng chuyên nghiệp là cần thiết cho các nhạc sĩ đi lưu diễn.

the flightcase has reinforced corners for durability.

Chiếc case đựng hàng có các góc được tăng cường để bền hơn.

we labeled each flightcase clearly for easy identification.

Chúng tôi dán nhãn rõ ràng cho mỗi chiếc case đựng hàng để dễ dàng nhận biết.

the flightcase compartments kept everything organized.

Các ngăn trong case đựng hàng giữ mọi thứ gọn gàng.

the flightcase lock ensured the equipment remained secure.

Khóa của case đựng hàng đảm bảo thiết bị vẫn an toàn.

flightcases are designed to withstand rough handling.

Các case đựng hàng được thiết kế để chịu được việc xử lý thô bạo.

the custom flightcase fit the equipment perfectly.

Chiếc case đựng hàng tùy chỉnh vừa với thiết bị một cách hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay