flightcases

[Mỹ]/ˈflaɪtkeɪsɪz/
[Anh]/ˈflaɪtkeɪsɪz/

Dịch

n. Một hộp bảo vệ chắc chắn được thiết kế để vận chuyển thiết bị, đặc biệt là nhạc cụ, thiết bị âm thanh hình ảnh hoặc các vật phẩm dễ vỡ trong khi đi du lịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

custom flightcases

Túi đựng thiết bị tùy chỉnh

aluminum flightcases

Túi đựng thiết bị bằng nhôm

heavy-duty flightcases

Túi đựng thiết bị nặng

protective flightcases

Túi đựng thiết bị bảo vệ

watertight flightcases

Túi đựng thiết bị kín nước

professional flightcases

Túi đựng thiết bị chuyên nghiệp

Câu ví dụ

professional musicians invest in quality flightcases to protect their expensive instruments during tours.

Nhạc sĩ chuyên nghiệp đầu tư vào các case đựng hàng chất lượng cao để bảo vệ các nhạc cụ đắt tiền trong các chuyến lưu diễn.

the photography studio purchased custom flightcases to safely transport delicate camera equipment.

Phòng chụp ảnh đã mua các case đựng hàng tùy chỉnh để vận chuyển an toàn thiết bị máy ảnh tinh vi.

these rugged aluminum flightcases provide excellent protection for sensitive medical devices.

Các case đựng hàng nhôm bền bỉ này cung cấp bảo vệ tuyệt vời cho các thiết bị y tế nhạy cảm.

our company specializes in manufacturing heavy-duty flightcases for industrial machinery.

Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các case đựng hàng hạng nặng cho máy móc công nghiệp.

the dj invested in padded flightcases to shield his turntables from road damage.

Người dj đã đầu tư vào các case đựng hàng được lót đệm để bảo vệ máy quay đĩa của anh ấy khỏi hư hỏng do đường xá.

military personnel use waterproof flightcases to store and transport communications equipment.

Cán bộ quân sự sử dụng các case đựng hàng chống nước để lưu trữ và vận chuyển thiết bị liên lạc.

event organizers recommend stacking flightcases securely during venue transitions.

Người tổ chức sự kiện khuyên nên xếp các case đựng hàng an toàn trong quá trình chuyển đổi địa điểm.

the band upgraded to reinforced flightcases after their previous ones were damaged in transit.

Băng nhạc đã nâng cấp lên các case đựng hàng được tăng cường sau khi các case trước đó bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

aviation technicians rely on precision-engineered flightcases for delicate cockpit instruments.

Các kỹ thuật viên hàng không phụ thuộc vào các case đựng hàng được thiết kế chính xác cho các thiết bị tinh vi trong buồng lái.

our warehouse stocks various sizes of flightcases to accommodate different equipment dimensions.

Kho hàng của chúng tôi cung cấp nhiều kích cỡ case đựng hàng để phù hợp với các kích thước thiết bị khác nhau.

the theater company purchased shock-absorbing flightcases for their stage lighting equipment.

Doanh nghiệp sân khấu đã mua các case đựng hàng có khả năng hấp thụ chấn động cho thiết bị ánh sáng sân khấu của họ.

professional sound engineers prefer flightcases with foam inserts for microphone protection.

Kỹ sư âm thanh chuyên nghiệp ưa chuộng các case đựng hàng có chèn mút để bảo vệ microphone.

outdoor filming crews utilize weather-resistant flightcases to safeguard expensive lenses.

Các nhóm quay phim ngoài trời sử dụng các case đựng hàng chống thời tiết để bảo vệ các ống kính đắt tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay