heavy-duty

[US]/ˌheviˈdjuːti/
[UK]/ˌheviˈduːti/

Translation

adj. được thiết kế để sử dụng hoặc làm việc nặng; bền và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt; chịu hoặc liên quan đến thuế quan cao; có công suất hoặc sức chứa cao.

Phrases & Collocations

heavy-duty truck

xe tải hạng nặng

heavy-duty work

công việc nặng

heavy-duty equipment

thiết bị hạng nặng

heavy-duty machinery

máy móc hạng nặng

heavy-duty fabric

vải chịu lực nặng

heavy-duty use

sử dụng nặng

heavy-duty construction

xây dựng hạng nặng

heavy-duty steel

thép chịu lực nặng

heavy-duty tasks

nhiệm vụ nặng

heavy-duty jacket

áo khoác chịu lực nặng

Example Sentences

the construction site required heavy-duty equipment for moving the large beams.

công trường xây dựng cần thiết các thiết bị hạng nặng để di chuyển các dầm lớn.

we need a heavy-duty truck to haul the materials to the job site.

chúng tôi cần một chiếc xe tải hạng nặng để chở vật liệu đến công trường.

this is a heavy-duty steel door designed to withstand forced entry.

đây là một cánh cửa thép chịu tải được thiết kế để chịu được sự xâm nhập bằng lực.

the factory uses heavy-duty machinery to process the raw materials.

nhà máy sử dụng máy móc hạng nặng để chế biến nguyên liệu thô.

he's a heavy-duty mechanic specializing in repairing large engines.

anh ấy là một thợ máy chuyên sửa chữa các động cơ lớn.

the bridge was built with heavy-duty concrete to ensure its stability.

cầu được xây dựng bằng bê tông chịu tải để đảm bảo sự ổn định của nó.

we purchased heavy-duty work boots for safety on the construction site.

chúng tôi đã mua ủng bảo hộ hạng nặng để đảm bảo an toàn trên công trường xây dựng.

the company manufactures heavy-duty industrial fans for ventilation systems.

công ty sản xuất quạt công nghiệp hạng nặng cho hệ thống thông gió.

this is a heavy-duty cable designed for outdoor use and harsh conditions.

đây là một cáp chịu tải được thiết kế để sử dụng ngoài trời và trong điều kiện khắc nghiệt.

the warehouse floor is made of heavy-duty reinforced concrete.

sàn kho được làm bằng bê tông cốt thép chịu tải.

they needed a heavy-duty crane to lift the shipping container.

họ cần một cần trục hạng nặng để nâng container vận chuyển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now