flightcrews on duty
phi hành đoàn đang trực ca
flightcrews available
phi hành đoàn sẵn sàng
flightcrews trained
phi hành đoàn đã được đào tạo
flightcrews scheduled
phi hành đoàn đã được lên lịch
flightcrew member
thành viên phi hành đoàn
flightcrews ready
phi hành đoàn đã sẵn sàng
flightcrews briefing
phi hành đoàn đang được thông báo
flightcrews resting
phi hành đoàn đang nghỉ ngơi
flightcrews qualified
phi hành đoàn đủ điều kiện
flightcrews working
phi hành đoàn đang làm việc
flightcrews on duty
phi hành đoàn đang trực ca
flightcrews available
phi hành đoàn sẵn sàng
flightcrews trained
phi hành đoàn đã được đào tạo
flightcrews scheduled
phi hành đoàn đã được lên lịch
flightcrew member
thành viên phi hành đoàn
flightcrews ready
phi hành đoàn đã sẵn sàng
flightcrews briefing
phi hành đoàn đang được thông báo
flightcrews resting
phi hành đoàn đang nghỉ ngơi
flightcrews qualified
phi hành đoàn đủ điều kiện
flightcrews working
phi hành đoàn đang làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay