flightcrews

[Mỹ]/ˈflaɪt kruːz/
[Anh]/ˈflaɪt kruz/

Dịch

na. thuật ngữ chung chỉ phi hành đoàn; thành viên phi hành đoàn làm thành một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

flightcrews on duty

phi hành đoàn đang trực ca

flightcrews available

phi hành đoàn sẵn sàng

flightcrews trained

phi hành đoàn đã được đào tạo

flightcrews scheduled

phi hành đoàn đã được lên lịch

flightcrew member

thành viên phi hành đoàn

flightcrews ready

phi hành đoàn đã sẵn sàng

flightcrews briefing

phi hành đoàn đang được thông báo

flightcrews resting

phi hành đoàn đang nghỉ ngơi

flightcrews qualified

phi hành đoàn đủ điều kiện

flightcrews working

phi hành đoàn đang làm việc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay