flighted

[Mỹ]/[ˈflaɪ.tɪd]/
[Anh]/[ˈflaɪ.tɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (flighted, flighting) Đánh dấu bằng các chuyến bay; chia thành các chuyến bay.
adj. Có cánh; có cánh.; Có các chuyến bay (ví dụ: trong một mẫu hình).

Cụm từ & Cách kết hợp

flighted bird

chim bay

flighted arrow

mũi tên bay

flighted path

đường bay

flighted design

thiết kế bay

flighted wings

cánh bay

flighted gracefully

bay duyên dáng

flighted swiftly

bay nhanh chóng

flighted upwards

bay lên trên

flighted across

bay ngang qua

flighted heavily

bay nặng nề

Câu ví dụ

the bird's flighted path led it across the valley.

Đường bay của chim dẫn nó băng qua thung lũng.

we watched the flighted geese heading south for the winter.

Chúng tôi nhìn thấy những con ngỗng bay về phía nam để chuẩn bị cho mùa đông.

the ancient castle ruins were strategically flighted for defense.

Những tàn tích của lâu đài cổ được bố trí chiến lược để phòng thủ.

the flighted arrows struck their target with impressive accuracy.

Những mũi tên bay trúng mục tiêu với độ chính xác ấn tượng.

the flighted design of the aircraft improved its stability.

Thiết kế bay của máy bay đã cải thiện độ ổn định của nó.

the flighted ball arced gracefully through the air.

Quả bóng bay lượn duyên dáng trên không.

the flighted terrain made for challenging mountain biking.

Địa hình bay tạo nên những thử thách cho đi xe đạp leo núi.

the flighted landscape offered stunning views from the summit.

Phong cảnh bay mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp từ đỉnh.

the flighted steps led to the entrance of the cave.

Những bậc thang bay dẫn đến lối vào hang động.

the flighted road wound its way through the forest.

Con đường bay uốn quanh trong rừng.

the flighted land provided excellent drainage for the crops.

Đất bay cung cấp khả năng thoát nước tuyệt vời cho cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay