flighted bird
chim bay
flighted arrow
mũi tên bay
flighted path
đường bay
flighted design
thiết kế bay
flighted wings
cánh bay
flighted gracefully
bay duyên dáng
flighted swiftly
bay nhanh chóng
flighted upwards
bay lên trên
flighted across
bay ngang qua
flighted heavily
bay nặng nề
the bird's flighted path led it across the valley.
Đường bay của chim dẫn nó băng qua thung lũng.
we watched the flighted geese heading south for the winter.
Chúng tôi nhìn thấy những con ngỗng bay về phía nam để chuẩn bị cho mùa đông.
the ancient castle ruins were strategically flighted for defense.
Những tàn tích của lâu đài cổ được bố trí chiến lược để phòng thủ.
the flighted arrows struck their target with impressive accuracy.
Những mũi tên bay trúng mục tiêu với độ chính xác ấn tượng.
the flighted design of the aircraft improved its stability.
Thiết kế bay của máy bay đã cải thiện độ ổn định của nó.
the flighted ball arced gracefully through the air.
Quả bóng bay lượn duyên dáng trên không.
the flighted terrain made for challenging mountain biking.
Địa hình bay tạo nên những thử thách cho đi xe đạp leo núi.
the flighted landscape offered stunning views from the summit.
Phong cảnh bay mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp từ đỉnh.
the flighted steps led to the entrance of the cave.
Những bậc thang bay dẫn đến lối vào hang động.
the flighted road wound its way through the forest.
Con đường bay uốn quanh trong rừng.
the flighted land provided excellent drainage for the crops.
Đất bay cung cấp khả năng thoát nước tuyệt vời cho cây trồng.
flighted bird
chim bay
flighted arrow
mũi tên bay
flighted path
đường bay
flighted design
thiết kế bay
flighted wings
cánh bay
flighted gracefully
bay duyên dáng
flighted swiftly
bay nhanh chóng
flighted upwards
bay lên trên
flighted across
bay ngang qua
flighted heavily
bay nặng nề
the bird's flighted path led it across the valley.
Đường bay của chim dẫn nó băng qua thung lũng.
we watched the flighted geese heading south for the winter.
Chúng tôi nhìn thấy những con ngỗng bay về phía nam để chuẩn bị cho mùa đông.
the ancient castle ruins were strategically flighted for defense.
Những tàn tích của lâu đài cổ được bố trí chiến lược để phòng thủ.
the flighted arrows struck their target with impressive accuracy.
Những mũi tên bay trúng mục tiêu với độ chính xác ấn tượng.
the flighted design of the aircraft improved its stability.
Thiết kế bay của máy bay đã cải thiện độ ổn định của nó.
the flighted ball arced gracefully through the air.
Quả bóng bay lượn duyên dáng trên không.
the flighted terrain made for challenging mountain biking.
Địa hình bay tạo nên những thử thách cho đi xe đạp leo núi.
the flighted landscape offered stunning views from the summit.
Phong cảnh bay mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp từ đỉnh.
the flighted steps led to the entrance of the cave.
Những bậc thang bay dẫn đến lối vào hang động.
the flighted road wound its way through the forest.
Con đường bay uốn quanh trong rừng.
the flighted land provided excellent drainage for the crops.
Đất bay cung cấp khả năng thoát nước tuyệt vời cho cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay