flindosas

[Mỹ]/ˈflɪndəʊsə/
[Anh]/ˈflɪndoʊsə/

Dịch

n. cây bạch đàn Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

flindosa flower

hoa flindosa

flindosa tree

cây flindosa

flindosa fruit

quả flindosa

flindosa herb

thảo dược flindosa

flindosa tea

trà flindosa

flindosa extract

chiết xuất flindosa

flindosa oil

dầu flindosa

flindosa essence

tinh chất flindosa

flindosa seed

hạt giống flindosa

flindosa garden

vườn flindosa

Câu ví dụ

flindosa is often used in traditional medicine.

flindosa thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people believe in the healing properties of flindosa.

nhiều người tin vào những đặc tính chữa bệnh của flindosa.

flindosa can be found in various herbal remedies.

flindosa có thể được tìm thấy trong các biện pháp thảo dược khác nhau.

researchers are studying the effects of flindosa on health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của flindosa đối với sức khỏe.

flindosa is popular among herbalists and natural healers.

flindosa phổ biến trong số các thầy thuốc thảo dược và người chữa bệnh tự nhiên.

people use flindosa to boost their immune system.

mọi người sử dụng flindosa để tăng cường hệ thống miễn dịch của họ.

flindosa has been linked to improved digestion.

flindosa đã được liên kết với cải thiện tiêu hóa.

some cultures have a long history of using flindosa.

một số nền văn hóa có một lịch sử lâu dài trong việc sử dụng flindosa.

flindosa is often recommended for stress relief.

flindosa thường được khuyên dùng để giảm căng thẳng.

there are various ways to incorporate flindosa into your diet.

có nhiều cách để bổ sung flindosa vào chế độ ăn uống của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay