flintheads

[Mỹ]/flɪntˌhɛdz/
[Anh]/flɪntˌhɛdz/

Dịch

n. chim thuộc họ Ardeidae, thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước

Cụm từ & Cách kết hợp

flintheads unite

flintheads đoàn kết

flintheads gather

flintheads tập hợp

flintheads assemble

flintheads tập trung

flintheads rise

flintheads trỗi dậy

flintheads speak

flintheads nói

flintheads lead

flintheads dẫn đầu

flintheads fight

flintheads chiến đấu

flintheads connect

flintheads kết nối

flintheads support

flintheads hỗ trợ

flintheads thrive

flintheads phát triển mạnh

Câu ví dụ

flintheads are known for their survival skills.

Những người đá lửa nổi tiếng với kỹ năng sinh tồn của họ.

many flintheads gather around the campfire.

Nhiều người đá lửa tụ tập quanh đống lửa.

flintheads often share stories of their adventures.

Những người đá lửa thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.

in ancient times, flintheads used tools made from flint.

Trong thời cổ đại, những người đá lửa sử dụng các công cụ làm từ đá lửa.

flintheads demonstrate their skills in survival workshops.

Những người đá lửa thể hiện kỹ năng của họ trong các buổi hội thảo sinh tồn.

it's fascinating to learn about the lives of flintheads.

Thật thú vị khi tìm hiểu về cuộc sống của những người đá lửa.

flintheads often teach others how to make fire.

Những người đá lửa thường dạy người khác cách tạo ra lửa.

many flintheads prefer to live off the land.

Nhiều người đá lửa thích sống bằng những gì có sẵn trên đất.

flintheads use their knowledge of plants for survival.

Những người đá lửa sử dụng kiến ​​thức của họ về thực vật để sinh tồn.

flintheads are skilled in tracking animals in the wild.

Những người đá lửa có kỹ năng săn bắt động vật trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay