flintheads unite
flintheads đoàn kết
flintheads gather
flintheads tập hợp
flintheads assemble
flintheads tập trung
flintheads rise
flintheads trỗi dậy
flintheads speak
flintheads nói
flintheads lead
flintheads dẫn đầu
flintheads fight
flintheads chiến đấu
flintheads connect
flintheads kết nối
flintheads support
flintheads hỗ trợ
flintheads thrive
flintheads phát triển mạnh
flintheads are known for their survival skills.
Những người đá lửa nổi tiếng với kỹ năng sinh tồn của họ.
many flintheads gather around the campfire.
Nhiều người đá lửa tụ tập quanh đống lửa.
flintheads often share stories of their adventures.
Những người đá lửa thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
in ancient times, flintheads used tools made from flint.
Trong thời cổ đại, những người đá lửa sử dụng các công cụ làm từ đá lửa.
flintheads demonstrate their skills in survival workshops.
Những người đá lửa thể hiện kỹ năng của họ trong các buổi hội thảo sinh tồn.
it's fascinating to learn about the lives of flintheads.
Thật thú vị khi tìm hiểu về cuộc sống của những người đá lửa.
flintheads often teach others how to make fire.
Những người đá lửa thường dạy người khác cách tạo ra lửa.
many flintheads prefer to live off the land.
Nhiều người đá lửa thích sống bằng những gì có sẵn trên đất.
flintheads use their knowledge of plants for survival.
Những người đá lửa sử dụng kiến thức của họ về thực vật để sinh tồn.
flintheads are skilled in tracking animals in the wild.
Những người đá lửa có kỹ năng săn bắt động vật trong tự nhiên.
flintheads unite
flintheads đoàn kết
flintheads gather
flintheads tập hợp
flintheads assemble
flintheads tập trung
flintheads rise
flintheads trỗi dậy
flintheads speak
flintheads nói
flintheads lead
flintheads dẫn đầu
flintheads fight
flintheads chiến đấu
flintheads connect
flintheads kết nối
flintheads support
flintheads hỗ trợ
flintheads thrive
flintheads phát triển mạnh
flintheads are known for their survival skills.
Những người đá lửa nổi tiếng với kỹ năng sinh tồn của họ.
many flintheads gather around the campfire.
Nhiều người đá lửa tụ tập quanh đống lửa.
flintheads often share stories of their adventures.
Những người đá lửa thường chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
in ancient times, flintheads used tools made from flint.
Trong thời cổ đại, những người đá lửa sử dụng các công cụ làm từ đá lửa.
flintheads demonstrate their skills in survival workshops.
Những người đá lửa thể hiện kỹ năng của họ trong các buổi hội thảo sinh tồn.
it's fascinating to learn about the lives of flintheads.
Thật thú vị khi tìm hiểu về cuộc sống của những người đá lửa.
flintheads often teach others how to make fire.
Những người đá lửa thường dạy người khác cách tạo ra lửa.
many flintheads prefer to live off the land.
Nhiều người đá lửa thích sống bằng những gì có sẵn trên đất.
flintheads use their knowledge of plants for survival.
Những người đá lửa sử dụng kiến thức của họ về thực vật để sinh tồn.
flintheads are skilled in tracking animals in the wild.
Những người đá lửa có kỹ năng săn bắt động vật trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay