flintlock pistol
khẩu súng lục flintlock
flintlock rifle
khẩu súng trường flintlock
flintlock mechanism
cơ chế flintlock
flintlock action
bản động flintlock
flintlock firearm
vũ khí dùng cơ chế flintlock
flintlock musket
khẩu musket flintlock
flintlock ignition
nghiền châm flintlock
flintlock design
thiết kế flintlock
flintlock technology
công nghệ flintlock
flintlock era
thời đại flintlock
the soldier loaded his flintlock before heading into battle.
Người lính đã nạp đạn vào khẩu súng hỏa mai trước khi ra trận.
flintlock firearms were popular in the 18th century.
Súng hỏa mai phổ biến vào thế kỷ 18.
he admired the craftsmanship of the antique flintlock.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của khẩu súng hỏa mai cổ.
the museum displayed a collection of flintlock pistols.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập súng lục hỏa mai.
she learned how to maintain her grandfather's flintlock.
Cô ấy học cách bảo trì khẩu súng hỏa mai của ông nội.
flintlock mechanisms are fascinating to study.
Cơ chế của súng hỏa mai rất thú vị để nghiên cứu.
he used a flintlock for hunting in the woods.
Anh ấy dùng súng hỏa mai để săn bắn trong rừng.
the flintlock was a significant advancement in weaponry.
Súng hỏa mai là một bước tiến đáng kể trong vũ khí.
many historical reenactors carry flintlock weapons.
Nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mang theo vũ khí hỏa mai.
he demonstrated how to fire a flintlock safely.
Anh ấy đã chứng minh cách bắn súng hỏa mai một cách an toàn.
flintlock pistol
khẩu súng lục flintlock
flintlock rifle
khẩu súng trường flintlock
flintlock mechanism
cơ chế flintlock
flintlock action
bản động flintlock
flintlock firearm
vũ khí dùng cơ chế flintlock
flintlock musket
khẩu musket flintlock
flintlock ignition
nghiền châm flintlock
flintlock design
thiết kế flintlock
flintlock technology
công nghệ flintlock
flintlock era
thời đại flintlock
the soldier loaded his flintlock before heading into battle.
Người lính đã nạp đạn vào khẩu súng hỏa mai trước khi ra trận.
flintlock firearms were popular in the 18th century.
Súng hỏa mai phổ biến vào thế kỷ 18.
he admired the craftsmanship of the antique flintlock.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của khẩu súng hỏa mai cổ.
the museum displayed a collection of flintlock pistols.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập súng lục hỏa mai.
she learned how to maintain her grandfather's flintlock.
Cô ấy học cách bảo trì khẩu súng hỏa mai của ông nội.
flintlock mechanisms are fascinating to study.
Cơ chế của súng hỏa mai rất thú vị để nghiên cứu.
he used a flintlock for hunting in the woods.
Anh ấy dùng súng hỏa mai để săn bắn trong rừng.
the flintlock was a significant advancement in weaponry.
Súng hỏa mai là một bước tiến đáng kể trong vũ khí.
many historical reenactors carry flintlock weapons.
Nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mang theo vũ khí hỏa mai.
he demonstrated how to fire a flintlock safely.
Anh ấy đã chứng minh cách bắn súng hỏa mai một cách an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay