flirts back
trêu lại
flirts with
trêu với
flirts around
trêu chung quanh
flirts openly
trêu cởi mở
flirts playfully
trêu tinh nghịch
flirts subtly
trêu tinh tế
flirts coyly
trêu ngượng ngùng
flirts lightly
trêu nhẹ nhàng
flirts teasingly
trêu chọc
flirts charmingly
trêu quyến rũ
she flirts with everyone at the party.
Cô ấy tán tỉnh với tất cả mọi người tại bữa tiệc.
he often flirts with his coworkers.
Anh ấy thường tán tỉnh với đồng nghiệp.
she flirts playfully to get his attention.
Cô ấy tán tỉnh một cách vui vẻ để thu hút sự chú ý của anh ấy.
flirting can sometimes lead to misunderstandings.
Tán tỉnh đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he flirts with danger every time he rides his motorcycle.
Anh ấy tán tỉnh với nguy hiểm mỗi khi anh ấy đi xe máy.
she flirts through text messages when she likes someone.
Cô ấy tán tỉnh qua tin nhắn khi thích ai đó.
they flirted over coffee at the café.
Họ tán tỉnh bên tách cà phê tại quán cà phê.
he knows how to flirt without being too obvious.
Anh ấy biết cách tán tỉnh mà không quá lộ liễu.
she flirts with her eyes, making him blush.
Cô ấy tán tỉnh bằng ánh mắt, khiến anh ấy đỏ mặt.
flirting can be a fun way to connect with others.
Tán tỉnh có thể là một cách thú vị để kết nối với những người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay