a flirtatious young girl
một cô gái trẻ tinh nghịch
Her flirtatious manners are intended to attract.
Phong cách tán tỉnh của cô ấy có ý định thu hút.
She gave him a flirtatious smile across the room.
Cô ấy trao cho anh ấy một nụ cười tinh nghịch từ phía bên kia phòng.
His flirtatious behavior made her feel uncomfortable.
Hành vi tán tỉnh của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.
The flirtatious banter between them was obvious to everyone.
Cuộc tán tỉnh giữa họ là điều ai cũng thấy rõ.
She enjoys being flirtatious with her crush.
Cô ấy thích tán tỉnh người mà cô ấy để ý.
His flirtatious remarks were met with laughter.
Những lời tán tỉnh của anh ấy đã nhận được tiếng cười.
The flirtatious exchange of glances continued throughout the evening.
Sự trao đổi ánh mắt tinh nghịch của họ tiếp tục diễn ra trong suốt buổi tối.
She wore a flirtatious dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy tinh nghịch đến bữa tiệc.
He has a flirtatious personality that attracts many people.
Anh ấy có một tính cách tinh nghịch thu hút nhiều người.
Their flirtatious interactions were the talk of the town.
Những tương tác tán tỉnh của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
She used a flirtatious tone of voice when talking to him.
Cô ấy sử dụng một giọng điệu tán tỉnh khi nói chuyện với anh ấy.
a flirtatious young girl
một cô gái trẻ tinh nghịch
Her flirtatious manners are intended to attract.
Phong cách tán tỉnh của cô ấy có ý định thu hút.
She gave him a flirtatious smile across the room.
Cô ấy trao cho anh ấy một nụ cười tinh nghịch từ phía bên kia phòng.
His flirtatious behavior made her feel uncomfortable.
Hành vi tán tỉnh của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.
The flirtatious banter between them was obvious to everyone.
Cuộc tán tỉnh giữa họ là điều ai cũng thấy rõ.
She enjoys being flirtatious with her crush.
Cô ấy thích tán tỉnh người mà cô ấy để ý.
His flirtatious remarks were met with laughter.
Những lời tán tỉnh của anh ấy đã nhận được tiếng cười.
The flirtatious exchange of glances continued throughout the evening.
Sự trao đổi ánh mắt tinh nghịch của họ tiếp tục diễn ra trong suốt buổi tối.
She wore a flirtatious dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy tinh nghịch đến bữa tiệc.
He has a flirtatious personality that attracts many people.
Anh ấy có một tính cách tinh nghịch thu hút nhiều người.
Their flirtatious interactions were the talk of the town.
Những tương tác tán tỉnh của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
She used a flirtatious tone of voice when talking to him.
Cô ấy sử dụng một giọng điệu tán tỉnh khi nói chuyện với anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now