floatability

[Mỹ]/ˌfləʊtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌfloʊtəˈbɪləti/

Dịch

n.có khả năng của một vật để nổi

Cụm từ & Cách kết hợp

floatability test

thử nghiệm độ nổi

floatability properties

tính chất nổi

floatability factor

hệ số nổi

floatability assessment

đánh giá độ nổi

floatability measurement

đo độ nổi

floatability analysis

phân tích độ nổi

floatability enhancement

cải thiện độ nổi

floatability evaluation

đánh giá độ nổi

floatability ratio

tỷ lệ nổi

floatability index

chỉ số nổi

Câu ví dụ

floatability is crucial for the design of buoyant devices.

Khả năng nổi rất quan trọng cho thiết kế các thiết bị nổi.

the floatability of certain materials can be tested in water.

Khả năng nổi của một số vật liệu có thể được kiểm tra trong nước.

engineers must consider floatability when creating life jackets.

Các kỹ sư phải xem xét khả năng nổi khi tạo ra áo phao.

floatability affects the performance of various aquatic vehicles.

Khả năng nổi ảnh hưởng đến hiệu suất của các phương tiện dưới nước khác nhau.

researchers study floatability to improve oil spill cleanup methods.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về khả năng nổi để cải thiện các phương pháp dọn dẹp dầu tràn.

the floatability of ice varies with its density.

Khả năng nổi của băng thay đổi theo mật độ của nó.

floatability can help determine the best materials for rafts.

Khả năng nổi có thể giúp xác định vật liệu tốt nhất cho phao.

understanding floatability is essential for marine biology.

Hiểu về khả năng nổi là điều cần thiết cho sinh vật học biển.

floatability tests are standard in the manufacturing of boats.

Các thử nghiệm về khả năng nổi là tiêu chuẩn trong sản xuất thuyền.

floatability impacts how objects behave in water.

Khả năng nổi ảnh hưởng đến cách các vật thể hoạt động trong nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay