floodlighting

[Mỹ]/ˈflʌdˌlaɪtɪŋ/
[Anh]/ˈflʌdˌlaɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sử dụng đèn chiếu sáng để chiếu sáng
v. hành động chiếu sáng bằng đèn chiếu sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

floodlighting system

hệ thống chiếu sáng sân vận động

floodlighting design

thiết kế chiếu sáng sân vận động

floodlighting installation

lắp đặt chiếu sáng sân vận động

floodlighting solution

giải pháp chiếu sáng sân vận động

floodlighting equipment

thiết bị chiếu sáng sân vận động

floodlighting project

dự án chiếu sáng sân vận động

floodlighting technology

công nghệ chiếu sáng sân vận động

floodlighting fixture

đèn chiếu sáng sân vận động

floodlighting performance

hiệu suất chiếu sáng sân vận động

floodlighting control

điều khiển chiếu sáng sân vận động

Câu ví dụ

the stadium was equipped with floodlighting for night games.

Sân vận động được trang bị hệ thống chiếu sáng để có thể chơi bóng vào ban đêm.

floodlighting enhances the visibility of the field during late matches.

Hệ thống chiếu sáng tăng cường khả năng hiển thị sân trong các trận đấu muộn.

they installed new floodlighting to improve safety at the park.

Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng mới để cải thiện an toàn tại công viên.

the floodlighting system was tested before the big event.

Hệ thống chiếu sáng đã được kiểm tra trước sự kiện lớn.

floodlighting can create a dramatic effect for outdoor events.

Hệ thống chiếu sáng có thể tạo ra hiệu ứng kịch tính cho các sự kiện ngoài trời.

they used floodlighting to highlight the artwork during the exhibition.

Họ sử dụng hệ thống chiếu sáng để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trong cuộc triển lãm.

proper floodlighting is essential for evening sports training.

Hệ thống chiếu sáng phù hợp là điều cần thiết cho việc tập luyện thể thao buổi tối.

the city council approved the installation of floodlighting in the square.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc lắp đặt hệ thống chiếu sáng trong khu vực.

floodlighting allows for longer playtime in recreational leagues.

Hệ thống chiếu sáng cho phép thời gian chơi lâu hơn trong các giải đấu giải trí.

they organized a fundraiser to install floodlighting at the local field.

Họ đã tổ chức một buổi gây quỹ để lắp đặt hệ thống chiếu sáng tại sân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay