nightly floorshows
Biểu diễn sàn đêm
floorshow performance
Biểu diễn sàn
floorshow entertainment
Giải trí sàn
floorshow venue
Địa điểm biểu diễn sàn
spectacular floorshows
Biểu diễn sàn hoành tráng
floorshowing at the club
Biểu diễn sàn tại câu lạc bộ
floorshow schedule
Lịch biểu diễn sàn
cabaret floorshows
Biểu diễn sàn cabaret
floorshow tickets
Vé biểu diễn sàn
floorshow tradition
Tradition biểu diễn sàn
the cabaret featured dazzling floorshows with talented dancers.
Đêm nhạc cabaret có những màn trình diễn sân khấu đầy ấn tượng với các vũ công tài năng.
we enjoyed dinner while watching the lively floorshows.
Chúng tôi thưởng thức bữa tối trong khi xem các màn trình diễn sân khấu sôi động.
the hotel lounge presents elaborate floorshows every weekend.
Quán bar khách sạn trình diễn các màn trình diễn sân khấu hoành tráng mỗi cuối tuần.
las vegas is famous for its spectacular casino floorshows.
Las Vegas nổi tiếng với các màn trình diễn sân khấu sòng bạc hoành tráng.
the nightclub hired a new director to choreograph the floorshows.
Quán bar đêm thuê một đạo diễn mới để biên đạo các màn trình diễn sân khấu.
tourists packed the venue to see the traditional floorshows.
Các du khách đã chen chân đến địa điểm để xem các màn trình diễn sân khấu truyền thống.
the cruise ship offered broadway-style floorshows for passengers.
Tàu du lịch cung cấp các màn trình diễn sân khấu kiểu Broadway cho hành khách.
exotic floorshows were the highlight of the evening gala.
Các màn trình diễn sân khấu kỳ lạ là điểm nhấn của buổi tiệc tối.
the resort advertises live music and floorshows nightly.
Khu nghỉ dưỡng quảng bá âm nhạc trực tiếp và các màn trình diễn sân khấu mỗi đêm.
she performed in various floorshows across the country.
Cô đã biểu diễn trong nhiều màn trình diễn sân khấu trên khắp cả nước.
the vintage club is known for its retro floorshows.
Clubs cổ điển nổi tiếng với các màn trình diễn sân khấu mang phong cách hoài cổ.
nightly floorshows
Biểu diễn sàn đêm
floorshow performance
Biểu diễn sàn
floorshow entertainment
Giải trí sàn
floorshow venue
Địa điểm biểu diễn sàn
spectacular floorshows
Biểu diễn sàn hoành tráng
floorshowing at the club
Biểu diễn sàn tại câu lạc bộ
floorshow schedule
Lịch biểu diễn sàn
cabaret floorshows
Biểu diễn sàn cabaret
floorshow tickets
Vé biểu diễn sàn
floorshow tradition
Tradition biểu diễn sàn
the cabaret featured dazzling floorshows with talented dancers.
Đêm nhạc cabaret có những màn trình diễn sân khấu đầy ấn tượng với các vũ công tài năng.
we enjoyed dinner while watching the lively floorshows.
Chúng tôi thưởng thức bữa tối trong khi xem các màn trình diễn sân khấu sôi động.
the hotel lounge presents elaborate floorshows every weekend.
Quán bar khách sạn trình diễn các màn trình diễn sân khấu hoành tráng mỗi cuối tuần.
las vegas is famous for its spectacular casino floorshows.
Las Vegas nổi tiếng với các màn trình diễn sân khấu sòng bạc hoành tráng.
the nightclub hired a new director to choreograph the floorshows.
Quán bar đêm thuê một đạo diễn mới để biên đạo các màn trình diễn sân khấu.
tourists packed the venue to see the traditional floorshows.
Các du khách đã chen chân đến địa điểm để xem các màn trình diễn sân khấu truyền thống.
the cruise ship offered broadway-style floorshows for passengers.
Tàu du lịch cung cấp các màn trình diễn sân khấu kiểu Broadway cho hành khách.
exotic floorshows were the highlight of the evening gala.
Các màn trình diễn sân khấu kỳ lạ là điểm nhấn của buổi tiệc tối.
the resort advertises live music and floorshows nightly.
Khu nghỉ dưỡng quảng bá âm nhạc trực tiếp và các màn trình diễn sân khấu mỗi đêm.
she performed in various floorshows across the country.
Cô đã biểu diễn trong nhiều màn trình diễn sân khấu trên khắp cả nước.
the vintage club is known for its retro floorshows.
Clubs cổ điển nổi tiếng với các màn trình diễn sân khấu mang phong cách hoài cổ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now