floristics study
nghiên cứu thực vật học
floristics analysis
phân tích thực vật học
floristics survey
khảo sát thực vật học
floristics research
nghiên cứu thực vật học
floristics data
dữ liệu thực vật học
floristics classification
phân loại thực vật học
floristics diversity
đa dạng thực vật học
floristics region
khu vực thực vật học
floristics inventory
kiểm kê thực vật học
floristics patterns
mẫu hình thực vật học
floristics is essential for understanding plant biodiversity.
thực vật học là điều cần thiết để hiểu sự đa dạng sinh học của thực vật.
the study of floristics can reveal ecological patterns.
nghiên cứu về thực vật học có thể tiết lộ các mô hình sinh thái.
she specializes in the floristics of tropical regions.
cô chuyên về thực vật học của các vùng nhiệt đới.
floristics helps in conservation planning and management.
thực vật học giúp trong lập kế hoạch và quản lý bảo tồn.
understanding floristics is crucial for environmental scientists.
hiểu về thực vật học là rất quan trọng đối với các nhà khoa học môi trường.
floristics provides insights into plant relationships and distributions.
thực vật học cung cấp những hiểu biết về mối quan hệ và phân bố của thực vật.
many universities offer courses in floristics and botany.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về thực vật học và thực vật học.
his research focuses on the floristics of endangered species.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào thực vật học của các loài đang bị đe dọa.
floristics is often used in ecological restoration projects.
thực vật học thường được sử dụng trong các dự án phục hồi sinh thái.
she published a paper on the floristics of her local area.
cô đã xuất bản một bài báo về thực vật học của khu vực địa phương của cô.
floristics study
nghiên cứu thực vật học
floristics analysis
phân tích thực vật học
floristics survey
khảo sát thực vật học
floristics research
nghiên cứu thực vật học
floristics data
dữ liệu thực vật học
floristics classification
phân loại thực vật học
floristics diversity
đa dạng thực vật học
floristics region
khu vực thực vật học
floristics inventory
kiểm kê thực vật học
floristics patterns
mẫu hình thực vật học
floristics is essential for understanding plant biodiversity.
thực vật học là điều cần thiết để hiểu sự đa dạng sinh học của thực vật.
the study of floristics can reveal ecological patterns.
nghiên cứu về thực vật học có thể tiết lộ các mô hình sinh thái.
she specializes in the floristics of tropical regions.
cô chuyên về thực vật học của các vùng nhiệt đới.
floristics helps in conservation planning and management.
thực vật học giúp trong lập kế hoạch và quản lý bảo tồn.
understanding floristics is crucial for environmental scientists.
hiểu về thực vật học là rất quan trọng đối với các nhà khoa học môi trường.
floristics provides insights into plant relationships and distributions.
thực vật học cung cấp những hiểu biết về mối quan hệ và phân bố của thực vật.
many universities offer courses in floristics and botany.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về thực vật học và thực vật học.
his research focuses on the floristics of endangered species.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào thực vật học của các loài đang bị đe dọa.
floristics is often used in ecological restoration projects.
thực vật học thường được sử dụng trong các dự án phục hồi sinh thái.
she published a paper on the floristics of her local area.
cô đã xuất bản một bài báo về thực vật học của khu vực địa phương của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay