flours

[Mỹ]/flaʊəz/
[Anh]/flaʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rắc hoặc phủ bột mì

Cụm từ & Cách kết hợp

whole grain flours

bột mì nguyên cám

gluten free flours

bột mì không chứa gluten

specialty flours

bột mì chuyên dụng

nut flours

bột mì từ các loại hạt

baking flours

bột mì làm bánh

rice flours

bột mì từ gạo

self rising flours

bột mì tự tăng

cake flours

bột mì làm bánh ngọt

bread flours

bột mì làm bánh mì

all purpose flours

bột mì đa dụng

Câu ví dụ

there are many different types of flours available in the market.

Có rất nhiều loại bột khác nhau có sẵn trên thị trường.

whole wheat flours are healthier than white flours.

Bột mì nguyên cám tốt hơn bột mì trắng.

she prefers to use organic flours for baking.

Cô ấy thích sử dụng bột mì hữu cơ để làm bánh.

different recipes require different types of flours.

Các công thức khác nhau yêu cầu các loại bột khác nhau.

gluten-free flours are essential for those with gluten intolerance.

Bột mì không chứa gluten rất cần thiết cho những người không dung nạp gluten.

many bakers experiment with various flours to improve their recipes.

Nhiều người làm bánh thử nghiệm với nhiều loại bột khác nhau để cải thiện công thức của họ.

mixing different flours can create unique textures in baked goods.

Trộn các loại bột khác nhau có thể tạo ra những kết cấu độc đáo trong các món bánh nướng.

some flours are better suited for making pasta than others.

Một số loại bột phù hợp hơn để làm mì ống hơn những loại khác.

store your flours in airtight containers to maintain freshness.

Bảo quản bột mì của bạn trong các hộp đựng kín khí để giữ độ tươi mới.

specialty flours can enhance the flavor of your dishes.

Các loại bột đặc biệt có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay