flowerer of joy
hoa của niềm vui
flowerer in bloom
hoa nở rộ
flowerer of peace
hoa của hòa bình
flowerer of love
hoa của tình yêu
flowerer of beauty
hoa của vẻ đẹp
flowerer of hope
hoa của hy vọng
flowerer of dreams
hoa của những giấc mơ
flowerer of happiness
hoa của hạnh phúc
flowerer of nature
hoa của thiên nhiên
flowerer of friendship
hoa của tình bạn
the flowerer arranged a beautiful bouquet for the wedding.
người sắp xếp hoa đã chuẩn bị một bó hoa tuyệt đẹp cho đám cưới.
as a flowerer, she knows how to select the best blooms.
với vai trò là người sắp xếp hoa, cô ấy biết cách chọn những bông hoa đẹp nhất.
the flowerer shared tips on how to care for flowers.
người sắp xếp hoa đã chia sẻ những lời khuyên về cách chăm sóc hoa.
many people admire the work of a skilled flowerer.
rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của một người sắp xếp hoa lành nghề.
the flowerer created a stunning centerpiece for the event.
người sắp xếp hoa đã tạo ra một điểm nhấn trung tâm tuyệt đẹp cho sự kiện.
being a flowerer requires creativity and passion.
việc trở thành người sắp xếp hoa đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê.
the flowerer taught a workshop on floral design.
người sắp xếp hoa đã dạy một hội thảo về thiết kế hoa.
the flowerer specializes in exotic and rare plants.
người sắp xếp hoa chuyên về các loại cây lạ và quý hiếm.
clients often seek advice from the experienced flowerer.
khách hàng thường tìm kiếm lời khuyên từ người sắp xếp hoa có kinh nghiệm.
the flowerer was recognized for her innovative arrangements.
người sắp xếp hoa đã được công nhận về những cách sắp xếp sáng tạo của cô ấy.
flowerer of joy
hoa của niềm vui
flowerer in bloom
hoa nở rộ
flowerer of peace
hoa của hòa bình
flowerer of love
hoa của tình yêu
flowerer of beauty
hoa của vẻ đẹp
flowerer of hope
hoa của hy vọng
flowerer of dreams
hoa của những giấc mơ
flowerer of happiness
hoa của hạnh phúc
flowerer of nature
hoa của thiên nhiên
flowerer of friendship
hoa của tình bạn
the flowerer arranged a beautiful bouquet for the wedding.
người sắp xếp hoa đã chuẩn bị một bó hoa tuyệt đẹp cho đám cưới.
as a flowerer, she knows how to select the best blooms.
với vai trò là người sắp xếp hoa, cô ấy biết cách chọn những bông hoa đẹp nhất.
the flowerer shared tips on how to care for flowers.
người sắp xếp hoa đã chia sẻ những lời khuyên về cách chăm sóc hoa.
many people admire the work of a skilled flowerer.
rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của một người sắp xếp hoa lành nghề.
the flowerer created a stunning centerpiece for the event.
người sắp xếp hoa đã tạo ra một điểm nhấn trung tâm tuyệt đẹp cho sự kiện.
being a flowerer requires creativity and passion.
việc trở thành người sắp xếp hoa đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê.
the flowerer taught a workshop on floral design.
người sắp xếp hoa đã dạy một hội thảo về thiết kế hoa.
the flowerer specializes in exotic and rare plants.
người sắp xếp hoa chuyên về các loại cây lạ và quý hiếm.
clients often seek advice from the experienced flowerer.
khách hàng thường tìm kiếm lời khuyên từ người sắp xếp hoa có kinh nghiệm.
the flowerer was recognized for her innovative arrangements.
người sắp xếp hoa đã được công nhận về những cách sắp xếp sáng tạo của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay