flowerer

[Mỹ]/ˈflaʊərə/
[Anh]/ˈflaʊərər/

Dịch

n. một cây sản xuất hoa
Word Forms
số nhiềuflowerers

Cụm từ & Cách kết hợp

flowerer of joy

hoa của niềm vui

flowerer in bloom

hoa nở rộ

flowerer of peace

hoa của hòa bình

flowerer of love

hoa của tình yêu

flowerer of beauty

hoa của vẻ đẹp

flowerer of hope

hoa của hy vọng

flowerer of dreams

hoa của những giấc mơ

flowerer of happiness

hoa của hạnh phúc

flowerer of nature

hoa của thiên nhiên

flowerer of friendship

hoa của tình bạn

Câu ví dụ

the flowerer arranged a beautiful bouquet for the wedding.

người sắp xếp hoa đã chuẩn bị một bó hoa tuyệt đẹp cho đám cưới.

as a flowerer, she knows how to select the best blooms.

với vai trò là người sắp xếp hoa, cô ấy biết cách chọn những bông hoa đẹp nhất.

the flowerer shared tips on how to care for flowers.

người sắp xếp hoa đã chia sẻ những lời khuyên về cách chăm sóc hoa.

many people admire the work of a skilled flowerer.

rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của một người sắp xếp hoa lành nghề.

the flowerer created a stunning centerpiece for the event.

người sắp xếp hoa đã tạo ra một điểm nhấn trung tâm tuyệt đẹp cho sự kiện.

being a flowerer requires creativity and passion.

việc trở thành người sắp xếp hoa đòi hỏi sự sáng tạo và đam mê.

the flowerer taught a workshop on floral design.

người sắp xếp hoa đã dạy một hội thảo về thiết kế hoa.

the flowerer specializes in exotic and rare plants.

người sắp xếp hoa chuyên về các loại cây lạ và quý hiếm.

clients often seek advice from the experienced flowerer.

khách hàng thường tìm kiếm lời khuyên từ người sắp xếp hoa có kinh nghiệm.

the flowerer was recognized for her innovative arrangements.

người sắp xếp hoa đã được công nhận về những cách sắp xếp sáng tạo của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay