flowlines

[Mỹ]/ˈfləʊlaɪnz/
[Anh]/ˈfloʊlaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trong kinh tế học, các đường thẳng biểu thị các đường dẫn hoặc tuyến đường; trong tin học, các yếu tố tạo dòng được sử dụng trong sơ đồ khối.

Cụm từ & Cách kết hợp

gas flowlines

đường ống dẫn khí

oil flowlines

đường ống dẫn dầu

main flowlines

đường ống chính

flowlines installed

đường ống đã lắp đặt

flowlines connected

đường ống đã nối

new flowlines

đường ống mới

flowlines running

đường ống đang hoạt động

production flowlines

đường ống sản xuất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay