flowres

[Mỹ]/fləʊəz/
[Anh]/floʊərz/

Dịch

v. chảy hoặc di chuyển một cách ổn định và liên tục

Cụm từ & Cách kết hợp

flowres grow

Hoa nở

flowres bloom

Hoa nở

flowres bloomed

Hoa đã nở

flowres blooming

Hoa đang nở

flowres in bloom

Hoa đang nở

flowres are blooming

Hoa đang nở

flowres grow fast

Hoa nở nhanh

flowres have bloomed

Hoa đã nở

flowres will bloom

Hoa sẽ nở

flowres blooming now

Hoa đang nở

Câu ví dụ

she received a bouquet of fresh flowres on her birthday.

Cô ấy nhận được một bó hoa tươi vào ngày sinh nhật.

the garden is full of colorful flowres in spring.

Vào mùa xuân, khu vườn đầy ắp những bông hoa màu sắc.

the flowres wilted quickly without water.

Hoàng hoa nhanh chóng héo úa khi không có nước.

she arranged the flowres beautifully in the vase.

Cô ấy cắm hoa một cách đẹp mắt vào bình.

wild flowres grow along the mountain path.

Hoang hoa mọc dọc theo con đường núi.

the sweet scent of flowres filled the room.

Chất thơm ngọt ngào của hoa lan toả khắp căn phòng.

he bought some flowres for his mother.

Anh ấy mua một ít hoa để tặng mẹ.

the flowres attracted many bees and butterflies.

Hoàng hoa thu hút nhiều ong và bướm.

she pressed the flowres between the pages of a book.

Cô ấy ép hoa giữa các trang của một cuốn sách.

the flowres in the park are in full bloom now.

Các loài hoa trong công viên đang nở rộ vào lúc này.

fresh flowres symbolize love and good wishes.

Hoa tươi tượng trưng cho tình yêu và những điều tốt đẹp.

the artificial flowres look very realistic.

Loài hoa nhân tạo trông rất chân thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay