fls

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Flo\nn. Flo

Cụm từ & Cách kết hợp

floral design

thiết kế hoa

flamingo pattern

mẫu họa tiết hồng

floating lantern

đèn lồng nổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay