flues

[Mỹ]/fluːz/
[Anh]/fluːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của ống khói

Cụm từ & Cách kết hợp

air flues

ống thông gió

flues system

hệ thống ống thông gió

flues design

thiết kế ống thông gió

vent flues

ống thông gió thông gió

flues inspection

kiểm tra ống thông gió

flues maintenance

bảo trì ống thông gió

flues cleaning

vệ sinh ống thông gió

flues installation

lắp đặt ống thông gió

flues regulations

quy định về ống thông gió

flues operation

vận hành ống thông gió

Câu ví dụ

the chimney flues need to be cleaned regularly.

ống khói cần được làm sạch thường xuyên.

we installed new flues to improve ventilation.

chúng tôi đã lắp đặt ống khói mới để cải thiện thông gió.

flues can help prevent smoke from entering the house.

ống khói có thể giúp ngăn khói xâm nhập vào nhà.

check the flues for any blockages before use.

kiểm tra ống khói xem có bị tắc nghẽn trước khi sử dụng.

properly designed flues enhance energy efficiency.

ống khói được thiết kế đúng cách giúp tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

flues are essential for safe gas appliance operation.

ống khói rất cần thiết cho việc vận hành an toàn các thiết bị gas.

inspect the flues annually to ensure safety.

kiểm tra ống khói hàng năm để đảm bảo an toàn.

flues must be installed according to local codes.

ống khói phải được lắp đặt theo quy định của địa phương.

we need to replace the old flues in the building.

chúng tôi cần phải thay thế các ống khói cũ trong tòa nhà.

flues help direct exhaust gases outside.

ống khói giúp dẫn khí thải ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay