smoke chimneys
ốp khói
brick chimneys
ốp gạch
tall chimneys
ốp cao
old chimneys
ốp cũ
stone chimneys
ốp đá
wooden chimneys
ốp gỗ
house chimneys
ốp nhà
functional chimneys
ốp chức năng
decorative chimneys
ốp trang trí
modern chimneys
ốp hiện đại
the old house had tall chimneys that could be seen from miles away.
Ngôi nhà cổ kính có những ống khói cao chót vót có thể nhìn thấy từ xa.
we need to clean the chimneys before winter arrives.
Chúng ta cần phải dọn dẹp các ống khói trước khi mùa đông đến.
chimneys are essential for proper ventilation in a fireplace.
Các ống khói rất quan trọng cho việc thông gió thích hợp trong lò sưởi.
many houses in the countryside have brick chimneys.
Nhiều ngôi nhà ở nông thôn có ống khói bằng gạch.
the smoke from the chimneys filled the air with a cozy scent.
Khói từ các ống khói tràn ngập không khí với một mùi hương ấm cúng.
birds often nest in the chimneys during the summer.
Chim thường làm tổ trong các ống khói vào mùa hè.
chimneys can sometimes be a source of fire hazards if not maintained.
Các ống khói đôi khi có thể là nguồn gây nguy hiểm hỏa hoạn nếu không được bảo trì.
he climbed up to inspect the chimneys for any damage.
Anh ta leo lên để kiểm tra các ống khói xem có hư hỏng gì không.
chimneys are often decorated with unique designs in historic buildings.
Các ống khói thường được trang trí bằng các thiết kế độc đáo trong các công trình lịch sử.
in winter, the chimneys are busy with smoke from the fires inside.
Mùa đông, các ống khói bận rộn với khói từ những ngọn lửa bên trong.
smoke chimneys
ốp khói
brick chimneys
ốp gạch
tall chimneys
ốp cao
old chimneys
ốp cũ
stone chimneys
ốp đá
wooden chimneys
ốp gỗ
house chimneys
ốp nhà
functional chimneys
ốp chức năng
decorative chimneys
ốp trang trí
modern chimneys
ốp hiện đại
the old house had tall chimneys that could be seen from miles away.
Ngôi nhà cổ kính có những ống khói cao chót vót có thể nhìn thấy từ xa.
we need to clean the chimneys before winter arrives.
Chúng ta cần phải dọn dẹp các ống khói trước khi mùa đông đến.
chimneys are essential for proper ventilation in a fireplace.
Các ống khói rất quan trọng cho việc thông gió thích hợp trong lò sưởi.
many houses in the countryside have brick chimneys.
Nhiều ngôi nhà ở nông thôn có ống khói bằng gạch.
the smoke from the chimneys filled the air with a cozy scent.
Khói từ các ống khói tràn ngập không khí với một mùi hương ấm cúng.
birds often nest in the chimneys during the summer.
Chim thường làm tổ trong các ống khói vào mùa hè.
chimneys can sometimes be a source of fire hazards if not maintained.
Các ống khói đôi khi có thể là nguồn gây nguy hiểm hỏa hoạn nếu không được bảo trì.
he climbed up to inspect the chimneys for any damage.
Anh ta leo lên để kiểm tra các ống khói xem có hư hỏng gì không.
chimneys are often decorated with unique designs in historic buildings.
Các ống khói thường được trang trí bằng các thiết kế độc đáo trong các công trình lịch sử.
in winter, the chimneys are busy with smoke from the fires inside.
Mùa đông, các ống khói bận rộn với khói từ những ngọn lửa bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay