fluked

[Mỹ]/fluːk/
[Anh]/fluːk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vận may; cánh neo; trở ngại bất ngờ
vt. thành công nhờ vận may; bị cản trở một cách bất ngờ
vi. thành công nhờ vận may

Cụm từ & Cách kết hợp

blood fluke

giun máu

Câu ví dụ

he fluked the pink to win the frame.

Anh ta đã may mắn thắng trận đấu.

She is not usually good at table tennis; that winning stroke was a fluke.

Cô ấy không thường xuyên giỏi ở môn bóng bàn; cú đánh thắng đó chỉ là một sự may mắn.

Schistosomiasis (or bilharziasis):Group of chronic disorders caused by parasitic flatworms of the genus Schistosoma (blood flukes).

Bệnh schistosomiasis (hay còn gọi là bệnh bilharzia): Nhóm các rối loạn mãn tính do các đ worm sán ký sinh đường ruột của giống Schistosoma (giun đục mạch máu).

Ever wonder if that whiskery fellow walking his jowly Scottish terrier or that leggy, long-haired blonde jogging with her Afghan hound were just flukes?

Bạn đã bao giờ tự hỏi liệu người đàn ông râu ria đang đi dạo với chó Scotland terrier béo của mình hay cô gái vàng chân dài đang chạy bộ với chó Afghan hound của mình chỉ là những sự may mắn?

4 Turbellarians are monoecious with the reproductive systems adapted for internal fertilization. And the monogenetic flukes (class Monogenea) are mostly ectoparasites of fishes.

4 loài Turbellarian là đơn tính cái với hệ thống sinh sản thích ứng để thụ tinh trong. Và các loại sán lá đơn (lớp Monogenea) chủ yếu là ký sinh trùng ngoài của cá.

It was just a fluke that I won the lottery.

Thật là một sự may mắn khi tôi trúng số.

She thought her success was a fluke, not due to her hard work.

Cô nghĩ rằng thành công của cô là một sự may mắn, không phải do sự chăm chỉ của cô.

The team's victory was not a fluke; they had been training hard for months.

Chiến thắng của đội không phải là một sự may mắn; họ đã luyện tập chăm chỉ trong nhiều tháng.

Finding a job that suits you perfectly is often a fluke.

Việc tìm được một công việc phù hợp với bạn hoàn hảo thường là một sự may mắn.

He attributed his success to a fluke of fate.

Anh ta quy công sự thành công của mình cho một sự may mắn của số phận.

Winning the competition was a fluke for the inexperienced team.

Việc giành chiến thắng trong cuộc thi là một sự may mắn đối với đội chưa có kinh nghiệm.

The discovery of the rare species was considered a fluke by the researchers.

Việc phát hiện ra loài hiếm được các nhà nghiên cứu coi là một sự may mắn.

Getting a perfect score on the test was a fluke; I didn't even study.

Việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra là một sự may mắn; tôi thậm chí còn không học.

She thought her meeting with the famous author was a fluke.

Cô nghĩ cuộc gặp gỡ với nhà văn nổi tiếng của cô là một sự may mắn.

The sudden increase in sales was not a fluke; it was a result of the new marketing strategy.

Sự gia tăng đột ngột doanh số bán hàng không phải là một sự may mắn; đó là kết quả của chiến lược marketing mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay