talented flutist
pháttuyễn tài
professional flutist
pháttuyễn chuyên nghiệp
famous flutist
pháttuyễn nổi tiếng
young flutist
pháttuyễn trẻ
skilled flutist
pháttuyễn lành nghề
flutist concert
buổi hòa nhạc của pháttuyễn
flutist competition
cuộc thi pháttuyễn
flutist performance
diễn xuất của pháttuyễn
flutist group
nhóm pháttuyễn
flutist teacher
giáo viên pháttuyễn
the flutist played a beautiful melody.
Người chơi sáo đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.
she is a talented flutist in the orchestra.
Cô ấy là một nghệ sĩ chơi sáo tài năng trong dàn nhạc.
the flutist will perform at the concert tomorrow.
Người chơi sáo sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc ngày mai.
he practices daily to become a better flutist.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một người chơi sáo giỏi hơn.
many flutists gather for the annual competition.
Nhiều nghệ sĩ chơi sáo tụ họp cho cuộc thi hàng năm.
the flutist's technique impressed the audience.
Kỹ thuật của người chơi sáo đã gây ấn tượng với khán giả.
she studied under a famous flutist in paris.
Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ chơi sáo nổi tiếng ở Paris.
the flutist collaborated with a pianist for the duet.
Người chơi sáo đã hợp tác với một nghệ sĩ piano cho bản song tấu.
he was inspired to become a flutist after hearing her play.
Anh ấy đã lấy cảm hứng trở thành một người chơi sáo sau khi nghe cô ấy chơi.
flutists often participate in masterclasses to improve their skills.
Những nghệ sĩ chơi sáo thường xuyên tham gia các lớp học nâng cao trình độ để cải thiện kỹ năng của họ.
talented flutist
pháttuyễn tài
professional flutist
pháttuyễn chuyên nghiệp
famous flutist
pháttuyễn nổi tiếng
young flutist
pháttuyễn trẻ
skilled flutist
pháttuyễn lành nghề
flutist concert
buổi hòa nhạc của pháttuyễn
flutist competition
cuộc thi pháttuyễn
flutist performance
diễn xuất của pháttuyễn
flutist group
nhóm pháttuyễn
flutist teacher
giáo viên pháttuyễn
the flutist played a beautiful melody.
Người chơi sáo đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.
she is a talented flutist in the orchestra.
Cô ấy là một nghệ sĩ chơi sáo tài năng trong dàn nhạc.
the flutist will perform at the concert tomorrow.
Người chơi sáo sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc ngày mai.
he practices daily to become a better flutist.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một người chơi sáo giỏi hơn.
many flutists gather for the annual competition.
Nhiều nghệ sĩ chơi sáo tụ họp cho cuộc thi hàng năm.
the flutist's technique impressed the audience.
Kỹ thuật của người chơi sáo đã gây ấn tượng với khán giả.
she studied under a famous flutist in paris.
Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ chơi sáo nổi tiếng ở Paris.
the flutist collaborated with a pianist for the duet.
Người chơi sáo đã hợp tác với một nghệ sĩ piano cho bản song tấu.
he was inspired to become a flutist after hearing her play.
Anh ấy đã lấy cảm hứng trở thành một người chơi sáo sau khi nghe cô ấy chơi.
flutists often participate in masterclasses to improve their skills.
Những nghệ sĩ chơi sáo thường xuyên tham gia các lớp học nâng cao trình độ để cải thiện kỹ năng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay