flutists

[Mỹ]/ˈfluːtɪst/
[Anh]/ˈfluːtɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chơi sáo

Cụm từ & Cách kết hợp

talented flutist

pháttuyễn tài

professional flutist

pháttuyễn chuyên nghiệp

famous flutist

pháttuyễn nổi tiếng

young flutist

pháttuyễn trẻ

skilled flutist

pháttuyễn lành nghề

flutist concert

buổi hòa nhạc của pháttuyễn

flutist competition

cuộc thi pháttuyễn

flutist performance

diễn xuất của pháttuyễn

flutist group

nhóm pháttuyễn

flutist teacher

giáo viên pháttuyễn

Câu ví dụ

the flutist played a beautiful melody.

Người chơi sáo đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.

she is a talented flutist in the orchestra.

Cô ấy là một nghệ sĩ chơi sáo tài năng trong dàn nhạc.

the flutist will perform at the concert tomorrow.

Người chơi sáo sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc ngày mai.

he practices daily to become a better flutist.

Anh ấy luyện tập hàng ngày để trở thành một người chơi sáo giỏi hơn.

many flutists gather for the annual competition.

Nhiều nghệ sĩ chơi sáo tụ họp cho cuộc thi hàng năm.

the flutist's technique impressed the audience.

Kỹ thuật của người chơi sáo đã gây ấn tượng với khán giả.

she studied under a famous flutist in paris.

Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ chơi sáo nổi tiếng ở Paris.

the flutist collaborated with a pianist for the duet.

Người chơi sáo đã hợp tác với một nghệ sĩ piano cho bản song tấu.

he was inspired to become a flutist after hearing her play.

Anh ấy đã lấy cảm hứng trở thành một người chơi sáo sau khi nghe cô ấy chơi.

flutists often participate in masterclasses to improve their skills.

Những nghệ sĩ chơi sáo thường xuyên tham gia các lớp học nâng cao trình độ để cải thiện kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay