| số nhiều | flycatchers |
Somebody reported a Verditer Flycatcher yesterday.
Ai đó đã báo cáo về một loài chim ruồi xanh lục (Verditer Flycatcher) vào ngày hôm qua.
The flycatcher perched on a branch, waiting for its prey.
Con chim ruồi đậu trên một cành cây, chờ con mồi.
The flycatcher swiftly caught a fly in mid-air.
Con chim ruồi nhanh chóng bắt được một con ruồi trên không trung.
The flycatcher's beak is perfectly adapted for catching insects.
Mỏ của chim ruồi được thích nghi hoàn hảo để bắt côn trùng.
Many birdwatchers enjoy observing flycatchers in their natural habitat.
Nhiều người quan sát chim thích quan sát chim ruồi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
The flycatcher's distinctive call can be heard throughout the forest.
Tiếng kêu đặc trưng của chim ruồi có thể được nghe thấy khắp khu rừng.
The flycatcher's diet mainly consists of insects.
Chế độ ăn của chim ruồi chủ yếu bao gồm côn trùng.
During migration season, flycatchers travel long distances to reach their breeding grounds.
Trong mùa di cư, chim ruồi đi những quãng đường dài để đến nơi làm tổ của chúng.
The flycatcher's nest is often well-hidden among the foliage.
Tổ của chim ruồi thường được ẩn kỹ giữa tán lá.
Bird enthusiasts set up feeders to attract flycatchers to their gardens.
Những người yêu thích chim thiết lập các máng ăn để thu hút chim ruồi đến vườn của họ.
The flycatcher's agile movements make it an efficient predator of flying insects.
Những chuyển động nhanh nhẹn của chim ruồi khiến nó trở thành một kẻ săn mồi hiệu quả của côn trùng bay.
Somebody reported a Verditer Flycatcher yesterday.
Ai đó đã báo cáo về một loài chim ruồi xanh lục (Verditer Flycatcher) vào ngày hôm qua.
The flycatcher perched on a branch, waiting for its prey.
Con chim ruồi đậu trên một cành cây, chờ con mồi.
The flycatcher swiftly caught a fly in mid-air.
Con chim ruồi nhanh chóng bắt được một con ruồi trên không trung.
The flycatcher's beak is perfectly adapted for catching insects.
Mỏ của chim ruồi được thích nghi hoàn hảo để bắt côn trùng.
Many birdwatchers enjoy observing flycatchers in their natural habitat.
Nhiều người quan sát chim thích quan sát chim ruồi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
The flycatcher's distinctive call can be heard throughout the forest.
Tiếng kêu đặc trưng của chim ruồi có thể được nghe thấy khắp khu rừng.
The flycatcher's diet mainly consists of insects.
Chế độ ăn của chim ruồi chủ yếu bao gồm côn trùng.
During migration season, flycatchers travel long distances to reach their breeding grounds.
Trong mùa di cư, chim ruồi đi những quãng đường dài để đến nơi làm tổ của chúng.
The flycatcher's nest is often well-hidden among the foliage.
Tổ của chim ruồi thường được ẩn kỹ giữa tán lá.
Bird enthusiasts set up feeders to attract flycatchers to their gardens.
Những người yêu thích chim thiết lập các máng ăn để thu hút chim ruồi đến vườn của họ.
The flycatcher's agile movements make it an efficient predator of flying insects.
Những chuyển động nhanh nhẹn của chim ruồi khiến nó trở thành một kẻ săn mồi hiệu quả của côn trùng bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay