a birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatcher's net
Vietnamese_translation
be a birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatcher's life
Vietnamese_translation
the birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatchers work
Vietnamese_translation
birdcatcher returned
Vietnamese_translation
birdcatcher spotted
Vietnamese_translation
birdcatcher's tools
Vietnamese_translation
the experienced birdcatcher knew where to find the rarest finches.
Người bắt chim có kinh nghiệm biết nơi nào có thể tìm thấy những con chích chòe quý hiếm nhất.
he was a skilled birdcatcher, using nets and decoys to trap them.
Ông là một người bắt chim lành nghề, sử dụng lưới và mồi giả để bắt chúng.
the birdcatcher carefully released the injured sparrow back into the wild.
Người bắt chim cẩn thận thả con chích chòe bị thương trở lại thiên nhiên.
local villagers often hired a birdcatcher to protect their fruit trees.
Các cư dân địa phương thường thuê một người bắt chim để bảo vệ cây ăn trái của họ.
the young boy dreamed of becoming a famous birdcatcher one day.
Cậu bé tuổi nhỏ mơ ước một ngày sẽ trở thành một người bắt chim nổi tiếng.
a seasoned birdcatcher can identify birds by their song alone.
Một người bắt chim có kinh nghiệm có thể xác định các loài chim chỉ qua tiếng hót của chúng.
the birdcatcher’s knowledge of bird behavior was truly remarkable.
Điều hiểu biết của người bắt chim về hành vi của chim thật sự đáng kinh ngạc.
he set up a new birdcatcher’s station near the riverbank.
Ông thiết lập một trạm bắt chim mới gần bờ sông.
the birdcatcher used a long pole to dislodge birds from the branches.
Người bắt chim sử dụng một cây gậy dài để làm rơi chim khỏi cành cây.
despite his profession, the birdcatcher respected the birds’ freedom.
Dù theo nghề nghiệp của mình, người bắt chim vẫn tôn trọng quyền tự do của các loài chim.
the birdcatcher’s equipment included nets, traps, and a spotting scope.
Trang thiết bị của người bắt chim bao gồm lưới, bẫy và ống nhòm.
a birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatcher's net
Vietnamese_translation
be a birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatcher's life
Vietnamese_translation
the birdcatcher
Vietnamese_translation
birdcatchers work
Vietnamese_translation
birdcatcher returned
Vietnamese_translation
birdcatcher spotted
Vietnamese_translation
birdcatcher's tools
Vietnamese_translation
the experienced birdcatcher knew where to find the rarest finches.
Người bắt chim có kinh nghiệm biết nơi nào có thể tìm thấy những con chích chòe quý hiếm nhất.
he was a skilled birdcatcher, using nets and decoys to trap them.
Ông là một người bắt chim lành nghề, sử dụng lưới và mồi giả để bắt chúng.
the birdcatcher carefully released the injured sparrow back into the wild.
Người bắt chim cẩn thận thả con chích chòe bị thương trở lại thiên nhiên.
local villagers often hired a birdcatcher to protect their fruit trees.
Các cư dân địa phương thường thuê một người bắt chim để bảo vệ cây ăn trái của họ.
the young boy dreamed of becoming a famous birdcatcher one day.
Cậu bé tuổi nhỏ mơ ước một ngày sẽ trở thành một người bắt chim nổi tiếng.
a seasoned birdcatcher can identify birds by their song alone.
Một người bắt chim có kinh nghiệm có thể xác định các loài chim chỉ qua tiếng hót của chúng.
the birdcatcher’s knowledge of bird behavior was truly remarkable.
Điều hiểu biết của người bắt chim về hành vi của chim thật sự đáng kinh ngạc.
he set up a new birdcatcher’s station near the riverbank.
Ông thiết lập một trạm bắt chim mới gần bờ sông.
the birdcatcher used a long pole to dislodge birds from the branches.
Người bắt chim sử dụng một cây gậy dài để làm rơi chim khỏi cành cây.
despite his profession, the birdcatcher respected the birds’ freedom.
Dù theo nghề nghiệp của mình, người bắt chim vẫn tôn trọng quyền tự do của các loài chim.
the birdcatcher’s equipment included nets, traps, and a spotting scope.
Trang thiết bị của người bắt chim bao gồm lưới, bẫy và ống nhòm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay