flyfishing requires patience and precision to catch trout successfully.
Đánh cá bằng cần câu flyfishing đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác để bắt được cá trê thành công.
he spent the afternoon flyfishing in the river near the cabin.
Ông đã dành buổi chiều đánh cá flyfishing bên dòng sông gần cabin.
before heading out, you should check the local flyfishing regulations.
Trước khi đi, bạn nên kiểm tra các quy định địa phương về flyfishing.
proper flyfishing techniques involve mastering the art of the cast.
Kỹ thuật flyfishing đúng đắn bao gồm việc thành thạo nghệ thuật ném cần.
they booked a guided flyfishing trip to montana this summer.
Họ đã đặt tour flyfishing có hướng dẫn đến Montana vào mùa hè này.
essential flyfishing gear includes waders, a vest, and a rod.
Trang thiết bị cần thiết cho flyfishing bao gồm ủng nước, áo khoác và cây cần.
choosing the right flyfishing flies is crucial for matching the hatch.
Việc chọn lựa những con mồi phù hợp cho flyfishing là rất quan trọng để bắt kịp đợt sinh sản.
the sport of flyfishing is growing rapidly in popularity worldwide.
Môn thể thao flyfishing đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
many anglers consider flyfishing for bass an exciting challenge.
Nhiều ngư dân coi việc flyfishing cá trắm là một thử thách đầy thú vị.
we watched a flyfishing demonstration at the outdoor expo.
Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn flyfishing tại hội chợ ngoài trời.
he wrote a detailed blog post about his favorite flyfishing spots.
Ông đã viết một bài đăng blog chi tiết về những điểm flyfishing yêu thích của mình.
learning flyfishing knots is essential for securing your leader.
Học các loại thắt dây flyfishing là rất cần thiết để đảm bảo chắc chắn dây dẫn của bạn.
flyfishing requires patience and precision to catch trout successfully.
Đánh cá bằng cần câu flyfishing đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác để bắt được cá trê thành công.
he spent the afternoon flyfishing in the river near the cabin.
Ông đã dành buổi chiều đánh cá flyfishing bên dòng sông gần cabin.
before heading out, you should check the local flyfishing regulations.
Trước khi đi, bạn nên kiểm tra các quy định địa phương về flyfishing.
proper flyfishing techniques involve mastering the art of the cast.
Kỹ thuật flyfishing đúng đắn bao gồm việc thành thạo nghệ thuật ném cần.
they booked a guided flyfishing trip to montana this summer.
Họ đã đặt tour flyfishing có hướng dẫn đến Montana vào mùa hè này.
essential flyfishing gear includes waders, a vest, and a rod.
Trang thiết bị cần thiết cho flyfishing bao gồm ủng nước, áo khoác và cây cần.
choosing the right flyfishing flies is crucial for matching the hatch.
Việc chọn lựa những con mồi phù hợp cho flyfishing là rất quan trọng để bắt kịp đợt sinh sản.
the sport of flyfishing is growing rapidly in popularity worldwide.
Môn thể thao flyfishing đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
many anglers consider flyfishing for bass an exciting challenge.
Nhiều ngư dân coi việc flyfishing cá trắm là một thử thách đầy thú vị.
we watched a flyfishing demonstration at the outdoor expo.
Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn flyfishing tại hội chợ ngoài trời.
he wrote a detailed blog post about his favorite flyfishing spots.
Ông đã viết một bài đăng blog chi tiết về những điểm flyfishing yêu thích của mình.
learning flyfishing knots is essential for securing your leader.
Học các loại thắt dây flyfishing là rất cần thiết để đảm bảo chắc chắn dây dẫn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay