flyingboat

[Mỹ]/ˈflaɪɪŋbəʊt/
[Anh]/ˈflaɪɪŋboʊt/

Dịch

n. phương tiện có thể bay, đặc biệt là tàu vũ trụ; máy bay được thiết kế để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước
Các dạng của từ
số nhiềuflyingboats

Cụm từ & Cách kết hợp

flyingboat pilot

Vietnamese_translation

flyingboat crew

Vietnamese_translation

flyingboat base

Vietnamese_translation

flyingboat harbor

Vietnamese_translation

flyingboat hangar

Vietnamese_translation

flyingboats patrol

Vietnamese_translation

flyingboats landing

Vietnamese_translation

flyingboat landing

Vietnamese_translation

flyingboat routes

Vietnamese_translation

flyingboat service

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the flyingboat glided smoothly across the calm waters.

Chiếc máy bay lướt nước trượt nhẹ trên mặt nước yên bình.

tourists boarded the vintage flyingboat for a scenic adventure.

Khách du lịch lên chiếc máy bay lướt nước cổ điển để bắt đầu cuộc phiêu lưu cảnh quan.

the flyingboat made a dramatic landing on the lake.

Chiếc máy bay lướt nước hạ cánh ấn tượng trên hồ.

a luxury flyingboat offers unparalleled views of the coastline.

Một chiếc máy bay lướt nước cao cấp mang đến tầm nhìn tuyệt vời của bờ biển.

the historic flyingboat has been restored to its former glory.

Chiếc máy bay lướt nước mang tính lịch sử đã được phục hồi trở lại vẻ vinh quang xưa kia.

during the war, flyingboats were used for rescue missions.

Trong thời kỳ chiến tranh, máy bay lướt nước được sử dụng cho các nhiệm vụ cứu hộ.

the flyingboat took off from the harbor at dawn.

Chiếc máy bay lướt nước cất cánh từ cảng vào lúc bình minh.

we booked a sunset cruise on a traditional flyingboat.

Chúng tôi đặt tour du ngoạn hoàng hôn trên một chiếc máy bay lướt nước truyền thống.

the amphibious flyingboat can operate on both water and land.

Chiếc máy bay lướt nước hai thân có thể hoạt động trên cả nước và đất.

flyingboats were popular in the early days of aviation.

Máy bay lướt nước rất phổ biến vào những ngày đầu của ngành hàng không.

the pilot skillfully navigated the flyingboat through the fog.

Nhà điều hành khéo léo điều hướng máy bay lướt nước qua màn sương.

several flyingboats anchored near the tropical island.

Một số chiếc máy bay lướt nước neo đậu gần hòn đảo nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay