| số nhiều | hydroplanes |
| ngôi thứ ba số ít | hydroplanes |
| hiện tại phân từ | hydroplaning |
| thì quá khứ | hydroplaned |
| quá khứ phân từ | hydroplaned |
hydroplane racing
đua thuyền tốc độ
hydroplane accident
tai nạn thuyền tốc độ
hydroplane pilot
phi công thuyền tốc độ
hydroplane design
thiết kế thuyền tốc độ
hydroplane speed
tốc độ thuyền tốc độ
hydroplane feature
tính năng thuyền tốc độ
hydroplane flight
chuyến bay thuyền tốc độ
hydroplane technology
công nghệ thuyền tốc độ
hydroplane maneuver
thao tác thuyền tốc độ
hydroplane model
mô hình thuyền tốc độ
the car began to hydroplane on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị vướn nước trên đường ướt.
drivers need to be cautious to avoid hydroplaning.
các tài xế cần phải thận trọng để tránh bị vướn nước.
hydroplaning can occur during heavy rain.
hiện tượng vướn nước có thể xảy ra trong điều kiện mưa lớn.
he lost control of the vehicle due to hydroplaning.
anh ấy mất kiểm soát xe do bị vướn nước.
reducing speed can help prevent hydroplaning.
giảm tốc độ có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng vướn nước.
hydroplaning is a serious risk for drivers.
hiện tượng vướn nước là một rủi ro nghiêm trọng đối với người lái xe.
she felt a sudden hydroplane as she drove through the puddle.
cô ấy cảm thấy một cú vướn nước đột ngột khi đang lái xe qua vũng nước.
understanding how to handle hydroplaning is important for safety.
hiểu cách xử lý tình huống vướn nước rất quan trọng đối với sự an toàn.
the instructor taught us about the dangers of hydroplaning.
giảng viên đã dạy chúng tôi về những nguy hiểm của hiện tượng vướn nước.
proper tire maintenance can reduce the chances of hydroplaning.
việc bảo dưỡng lốp xe đúng cách có thể giảm khả năng bị vướn nước.
hydroplane racing
đua thuyền tốc độ
hydroplane accident
tai nạn thuyền tốc độ
hydroplane pilot
phi công thuyền tốc độ
hydroplane design
thiết kế thuyền tốc độ
hydroplane speed
tốc độ thuyền tốc độ
hydroplane feature
tính năng thuyền tốc độ
hydroplane flight
chuyến bay thuyền tốc độ
hydroplane technology
công nghệ thuyền tốc độ
hydroplane maneuver
thao tác thuyền tốc độ
hydroplane model
mô hình thuyền tốc độ
the car began to hydroplane on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị vướn nước trên đường ướt.
drivers need to be cautious to avoid hydroplaning.
các tài xế cần phải thận trọng để tránh bị vướn nước.
hydroplaning can occur during heavy rain.
hiện tượng vướn nước có thể xảy ra trong điều kiện mưa lớn.
he lost control of the vehicle due to hydroplaning.
anh ấy mất kiểm soát xe do bị vướn nước.
reducing speed can help prevent hydroplaning.
giảm tốc độ có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng vướn nước.
hydroplaning is a serious risk for drivers.
hiện tượng vướn nước là một rủi ro nghiêm trọng đối với người lái xe.
she felt a sudden hydroplane as she drove through the puddle.
cô ấy cảm thấy một cú vướn nước đột ngột khi đang lái xe qua vũng nước.
understanding how to handle hydroplaning is important for safety.
hiểu cách xử lý tình huống vướn nước rất quan trọng đối với sự an toàn.
the instructor taught us about the dangers of hydroplaning.
giảng viên đã dạy chúng tôi về những nguy hiểm của hiện tượng vướn nước.
proper tire maintenance can reduce the chances of hydroplaning.
việc bảo dưỡng lốp xe đúng cách có thể giảm khả năng bị vướn nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay