the prehistoric flyingreptile soared gracefully above the ocean waves.
Loài rồng bay tiền sử bay nhẹ nhàng trên mặt sóng đại dương.
paleontologists discovered a new species of flyingreptile in the limestone cave.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một loài rồng bay mới trong hang đá vôi.
children gathered around the museum display to see the giant flyingreptile fossil.
Các em nhỏ tập trung quanh khu trưng bày trong bảo tàng để xem hóa thạch rồng bay khổng lồ.
unlike a common bat, this flyingreptile had a wingspan of over twenty feet.
Khác với dơi thông thường, loài rồng bay này có chiều dài cánh vượt quá hai mươi foot.
the documentary explained how the flyingreptile hunted for fish in ancient rivers.
Phim tài liệu đã giải thích cách loài rồng bay săn cá trong các con sông cổ đại.
a distinct crest on the head distinguished this flyingreptile from its relatives.
Một cái vòm rõ rệt trên đầu đã phân biệt loài rồng bay này với các loài họ hàng.
many people mistakenly call the flyingreptile a dinosaur, but they are distinct groups.
Nhiều người nhầm lẫn gọi loài rồng bay là khủng long, nhưng chúng là các nhóm riêng biệt.
scientists used computer models to simulate the flight mechanics of the flyingreptile.
Các nhà khoa học đã sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng cơ học bay của loài rồng bay.
the tiny flyingreptile was no larger than a modern sparrow when fully grown.
Loài rồng bay nhỏ bé này không lớn hơn một con chim sẻ hiện đại khi trưởng thành.
fossils suggest that the flyingreptile was covered in thin, hair-like filaments.
Các hóa thạch cho thấy loài rồng bay được phủ bởi những sợi mỏng như lông.
sharp teeth allowed the flyingreptile to maintain a firm grip on slippery prey.
Những chiếc răng sắc giúp loài rồng bay giữ chắc con mồi trơn trượt.
climate change likely contributed to the eventual extinction of the flyingreptile.
Biến đổi khí hậu có thể đã góp phần dẫn đến sự tuyệt chủng cuối cùng của loài rồng bay.
the prehistoric flyingreptile soared gracefully above the ocean waves.
Loài rồng bay tiền sử bay nhẹ nhàng trên mặt sóng đại dương.
paleontologists discovered a new species of flyingreptile in the limestone cave.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một loài rồng bay mới trong hang đá vôi.
children gathered around the museum display to see the giant flyingreptile fossil.
Các em nhỏ tập trung quanh khu trưng bày trong bảo tàng để xem hóa thạch rồng bay khổng lồ.
unlike a common bat, this flyingreptile had a wingspan of over twenty feet.
Khác với dơi thông thường, loài rồng bay này có chiều dài cánh vượt quá hai mươi foot.
the documentary explained how the flyingreptile hunted for fish in ancient rivers.
Phim tài liệu đã giải thích cách loài rồng bay săn cá trong các con sông cổ đại.
a distinct crest on the head distinguished this flyingreptile from its relatives.
Một cái vòm rõ rệt trên đầu đã phân biệt loài rồng bay này với các loài họ hàng.
many people mistakenly call the flyingreptile a dinosaur, but they are distinct groups.
Nhiều người nhầm lẫn gọi loài rồng bay là khủng long, nhưng chúng là các nhóm riêng biệt.
scientists used computer models to simulate the flight mechanics of the flyingreptile.
Các nhà khoa học đã sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng cơ học bay của loài rồng bay.
the tiny flyingreptile was no larger than a modern sparrow when fully grown.
Loài rồng bay nhỏ bé này không lớn hơn một con chim sẻ hiện đại khi trưởng thành.
fossils suggest that the flyingreptile was covered in thin, hair-like filaments.
Các hóa thạch cho thấy loài rồng bay được phủ bởi những sợi mỏng như lông.
sharp teeth allowed the flyingreptile to maintain a firm grip on slippery prey.
Những chiếc răng sắc giúp loài rồng bay giữ chắc con mồi trơn trượt.
climate change likely contributed to the eventual extinction of the flyingreptile.
Biến đổi khí hậu có thể đã góp phần dẫn đến sự tuyệt chủng cuối cùng của loài rồng bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay