flyleaves

[Mỹ]/ˈflaɪliːvz/
[Anh]/ˈflaɪˌlivz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang trắng ở đầu hoặc cuối một cuốn sách

Cụm từ & Cách kết hợp

blank flyleaves

giấy lót trống

decorated flyleaves

giấy lót trang trí

inscribed flyleaves

giấy lót có khắc chữ

damaged flyleaves

giấy lót bị hư hỏng

flyleaves design

thiết kế giấy lót

flyleaves paper

giấy của giấy lót

flyleaves printing

in ấn giấy lót

flyleaves binding

bìa giấy lót

flyleaves pattern

mẫu giấy lót

flyleaves edges

đường viền giấy lót

Câu ví dụ

the flyleaves of the book were filled with notes.

Những trang gáy của cuốn sách tràn ngập những ghi chú.

she wrote a heartfelt message on the flyleaves.

Cô ấy đã viết một thông điệp chân thành trên trang gáy.

the flyleaves often contain the author's signature.

Trang gáy thường chứa chữ ký của tác giả.

he carefully preserved the flyleaves of his favorite book.

Anh ấy cẩn thận bảo quản những trang gáy của cuốn sách yêu thích của mình.

the flyleaves were yellowed with age.

Những trang gáy đã ngả màu vàng do thời gian.

she found an old photograph tucked in the flyleaves.

Cô ấy tìm thấy một bức ảnh cũ được giấu trong trang gáy.

the flyleaves provide a nice introduction to the story.

Trang gáy cung cấp một phần giới thiệu thú vị cho câu chuyện.

he always doodled on the flyleaves during class.

Anh ấy luôn vẽ bậy trên trang gáy trong giờ học.

flyleaves can sometimes reveal the history of a book.

Trang gáy đôi khi có thể tiết lộ lịch sử của một cuốn sách.

the flyleaves were blank, ready for new memories.

Những trang gáy trống trỗng, sẵn sàng cho những kỷ niệm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay