flypapers

[Mỹ]/ˈflaɪˌpeɪpəz/
[Anh]/ˈflaɪˌpeɪpərz/

Dịch

n. giấy dính được sử dụng để bắt ruồi

Cụm từ & Cách kết hợp

flypapers trap

bẫy giấy

flypapers sticky

giấy bẫy dính

flypapers design

thiết kế giấy bẫy

flypapers usage

cách sử dụng giấy bẫy

flypapers effectiveness

hiệu quả của giấy bẫy

flypapers placement

vị trí đặt giấy bẫy

flypapers method

phương pháp sử dụng giấy bẫy

flypapers solution

giải pháp giấy bẫy

flypapers variety

đa dạng giấy bẫy

Câu ví dụ

we need to buy some flypapers to catch the fruit flies.

Chúng ta cần mua một ít giấy bắt ruồi để bắt những con ruồi trái cây.

flypapers are an effective way to control insect populations.

Giấy bắt ruồi là một cách hiệu quả để kiểm soát quần thể côn trùng.

he placed flypapers around the kitchen to reduce pests.

Anh ấy đặt giấy bắt ruồi xung quanh bếp để giảm thiểu sâu bọ.

using flypapers can help keep your home free of flies.

Sử dụng giấy bắt ruồi có thể giúp giữ cho nhà bạn không có ruồi.

make sure to replace the flypapers regularly for best results.

Hãy chắc chắn thay giấy bắt ruồi thường xuyên để có kết quả tốt nhất.

flypapers are a non-toxic solution for pest control.

Giấy bắt ruồi là một giải pháp không độc hại để kiểm soát sâu bệnh.

she hung flypapers in the garden to catch the pesky insects.

Cô ấy treo giấy bắt ruồi trong vườn để bắt những côn trùng khó chịu.

the bright colors of the flypapers attract flies effectively.

Màu sắc tươi sáng của giấy bắt ruồi thu hút ruồi một cách hiệu quả.

flypapers can be found in most grocery stores.

Giấy bắt ruồi có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

it's important to dispose of flypapers properly after use.

Điều quan trọng là phải thải bỏ giấy bắt ruồi đúng cách sau khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay