military flypasts
các cuộc duyệt binh quân sự
aerial flypasts
các cuộc duyệt binh trên không
celebration flypasts
các cuộc duyệt binh kỷ niệm
historic flypasts
các cuộc duyệt binh lịch sử
spectacular flypasts
các cuộc duyệt binh ngoạn mục
annual flypasts
các cuộc duyệt binh hàng năm
airshow flypasts
các cuộc duyệt binh tại các cuộc triển lãm hàng không
commemorative flypasts
các cuộc duyệt binh để tưởng niệm
special flypasts
các cuộc duyệt binh đặc biệt
milestone flypasts
các cuộc duyệt binh đánh dấu cột mốc quan trọng
the airshow featured impressive flypasts by military jets.
Đại hội bay đã có các màn bay lượn ấn tượng của máy bay quân sự.
we watched the flypasts during the national celebration.
Chúng tôi đã xem các màn bay lượn trong lễ kỷ niệm quốc gia.
the flypasts were a highlight of the aviation festival.
Các màn bay lượn là điểm nhấn của lễ hội hàng không.
children were excited by the colorful flypasts.
Trẻ em rất phấn khích với những màn bay lượn đầy màu sắc.
flypasts by vintage planes attracted many aviation enthusiasts.
Những màn bay lượn của máy bay cổ đã thu hút nhiều người yêu thích hàng không.
during the flypasts, the crowd cheered loudly.
Trong khi các màn bay lượn diễn ra, đám đông đã reo hò ầm ĩ.
flypasts are often part of military parades.
Các màn bay lượn thường là một phần của các cuộc duyệt binh quân sự.
the pilots practiced their flypasts for weeks.
Các phi công đã luyện tập các màn bay lượn trong nhiều tuần.
flypasts can showcase the capabilities of modern aircraft.
Các màn bay lượn có thể thể hiện khả năng của máy bay hiện đại.
we captured stunning photos of the flypasts.
Chúng tôi đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp về các màn bay lượn.
military flypasts
các cuộc duyệt binh quân sự
aerial flypasts
các cuộc duyệt binh trên không
celebration flypasts
các cuộc duyệt binh kỷ niệm
historic flypasts
các cuộc duyệt binh lịch sử
spectacular flypasts
các cuộc duyệt binh ngoạn mục
annual flypasts
các cuộc duyệt binh hàng năm
airshow flypasts
các cuộc duyệt binh tại các cuộc triển lãm hàng không
commemorative flypasts
các cuộc duyệt binh để tưởng niệm
special flypasts
các cuộc duyệt binh đặc biệt
milestone flypasts
các cuộc duyệt binh đánh dấu cột mốc quan trọng
the airshow featured impressive flypasts by military jets.
Đại hội bay đã có các màn bay lượn ấn tượng của máy bay quân sự.
we watched the flypasts during the national celebration.
Chúng tôi đã xem các màn bay lượn trong lễ kỷ niệm quốc gia.
the flypasts were a highlight of the aviation festival.
Các màn bay lượn là điểm nhấn của lễ hội hàng không.
children were excited by the colorful flypasts.
Trẻ em rất phấn khích với những màn bay lượn đầy màu sắc.
flypasts by vintage planes attracted many aviation enthusiasts.
Những màn bay lượn của máy bay cổ đã thu hút nhiều người yêu thích hàng không.
during the flypasts, the crowd cheered loudly.
Trong khi các màn bay lượn diễn ra, đám đông đã reo hò ầm ĩ.
flypasts are often part of military parades.
Các màn bay lượn thường là một phần của các cuộc duyệt binh quân sự.
the pilots practiced their flypasts for weeks.
Các phi công đã luyện tập các màn bay lượn trong nhiều tuần.
flypasts can showcase the capabilities of modern aircraft.
Các màn bay lượn có thể thể hiện khả năng của máy bay hiện đại.
we captured stunning photos of the flypasts.
Chúng tôi đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp về các màn bay lượn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay