| số nhiều | flytraps |
venus flytrap
bẫy venus
flytrap plant
cây bẫy ruồi
flytrap mechanism
cơ chế bẫy ruồi
flytrap species
loài cây bẫy ruồi
flytrap habitat
môi trường sống của cây bẫy ruồi
flytrap care
chăm sóc cây bẫy ruồi
flytrap growth
sự phát triển của cây bẫy ruồi
flytrap feeding
cách cây bẫy ruồi ăn
flytrap environment
môi trường của cây bẫy ruồi
flytrap features
đặc điểm của cây bẫy ruồi
the flytrap is a fascinating plant that captures insects.
bẫy ruồi là một loài thực vật hấp dẫn có khả năng bắt côn trùng.
many people are amazed by the mechanics of a flytrap.
rất nhiều người kinh ngạc trước cơ chế hoạt động của bẫy ruồi.
the flytrap thrives in nutrient-poor soil.
bẫy ruồi phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.
scientists study the flytrap to understand plant evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu bẫy ruồi để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
insects are attracted to the flytrap by its sweet nectar.
côn trùng bị thu hút bởi bẫy ruồi bởi mật ngọt của nó.
the flytrap closes quickly to trap its prey.
bẫy ruồi đóng lại nhanh chóng để bắt mồi.
we bought a flytrap for our home garden.
chúng tôi đã mua một bẫy ruồi cho khu vườn nhà của chúng tôi.
a healthy flytrap can catch many flies in a season.
một bẫy ruồi khỏe mạnh có thể bắt được nhiều ruồi trong một mùa.
flytraps are often used in educational settings to teach about ecosystems.
bẫy ruồi thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục để dạy về hệ sinh thái.
people often mistake the flytrap for a common houseplant.
mọi người thường nhầm lẫn bẫy ruồi với một loại cây cảnh thông thường.
venus flytrap
bẫy venus
flytrap plant
cây bẫy ruồi
flytrap mechanism
cơ chế bẫy ruồi
flytrap species
loài cây bẫy ruồi
flytrap habitat
môi trường sống của cây bẫy ruồi
flytrap care
chăm sóc cây bẫy ruồi
flytrap growth
sự phát triển của cây bẫy ruồi
flytrap feeding
cách cây bẫy ruồi ăn
flytrap environment
môi trường của cây bẫy ruồi
flytrap features
đặc điểm của cây bẫy ruồi
the flytrap is a fascinating plant that captures insects.
bẫy ruồi là một loài thực vật hấp dẫn có khả năng bắt côn trùng.
many people are amazed by the mechanics of a flytrap.
rất nhiều người kinh ngạc trước cơ chế hoạt động của bẫy ruồi.
the flytrap thrives in nutrient-poor soil.
bẫy ruồi phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.
scientists study the flytrap to understand plant evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu bẫy ruồi để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
insects are attracted to the flytrap by its sweet nectar.
côn trùng bị thu hút bởi bẫy ruồi bởi mật ngọt của nó.
the flytrap closes quickly to trap its prey.
bẫy ruồi đóng lại nhanh chóng để bắt mồi.
we bought a flytrap for our home garden.
chúng tôi đã mua một bẫy ruồi cho khu vườn nhà của chúng tôi.
a healthy flytrap can catch many flies in a season.
một bẫy ruồi khỏe mạnh có thể bắt được nhiều ruồi trong một mùa.
flytraps are often used in educational settings to teach about ecosystems.
bẫy ruồi thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục để dạy về hệ sinh thái.
people often mistake the flytrap for a common houseplant.
mọi người thường nhầm lẫn bẫy ruồi với một loại cây cảnh thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay