foaminesses

[Mỹ]/ˈfəʊmɪnəsɪz/
[Anh]/ˈfoʊmɪnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc có bọt

Cụm từ & Cách kết hợp

high foaminesses

mức độ tạo bọt cao

medium foaminesses

mức độ tạo bọt trung bình

low foaminesses

mức độ tạo bọt thấp

variable foaminesses

mức độ tạo bọt biến đổi

excessive foaminesses

mức độ tạo bọt quá mức

stable foaminesses

mức độ tạo bọt ổn định

foaminesses assessment

đánh giá độ tạo bọt

foaminesses measurement

đo độ tạo bọt

foaminesses control

kiểm soát độ tạo bọt

foaminesses analysis

phân tích độ tạo bọt

Câu ví dụ

we measured the foaminesses of different soaps.

Chúng tôi đã đo độ tạo bọt của các loại xà phòng khác nhau.

the foaminesses of the drinks varied significantly.

Độ tạo bọt của đồ uống khác nhau đáng kể.

high foaminesses can indicate a quality product.

Độ tạo bọt cao có thể cho thấy một sản phẩm chất lượng.

they compared the foaminesses of various detergents.

Họ so sánh độ tạo bọt của nhiều loại chất tẩy rửa khác nhau.

foaminesses in beer can enhance the drinking experience.

Độ tạo bọt trong bia có thể nâng cao trải nghiệm uống.

the chef noted the foaminesses of the sauces.

Đầu bếp lưu ý về độ tạo bọt của các loại sốt.

we discussed the foaminesses of different shaving creams.

Chúng tôi đã thảo luận về độ tạo bọt của các loại kem cạo râu khác nhau.

foaminesses play a crucial role in product testing.

Độ tạo bọt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra sản phẩm.

he analyzed the foaminesses of the cleaning agents.

Anh ấy đã phân tích độ tạo bọt của các chất tẩy rửa.

foaminesses can affect the texture of the final product.

Độ tạo bọt có thể ảnh hưởng đến kết cấu của sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay