| số nhiều | focalisations |
optical focalisation
Tập trung quang học
beam focalisation
Tập trung chùm tia
laser focalisation
Tập trung tia laser
dynamic focalisation
Tập trung động
thermal focalisation
Tập trung nhiệt
magnetic focalisation
Tập trung từ tính
electrostatic focalisation
Tập trung tĩnh điện
electronic focalisation
Tập trung điện tử
automatic focalisation
Tập trung tự động
syntactic focalisation
Tập trung ngữ pháp
the director uses focalisation to reveal the protagonist's inner thoughts.
Đạo diễn sử dụng sự tập trung để tiết lộ những suy nghĩ bên trong của nhân vật chính.
internal focalisation limits the narrative to what one character knows.
Sự tập trung nội tại giới hạn câu chuyện chỉ đến những gì một nhân vật biết.
genette introduced the concept of focalisation in narrative discourse.
Genette đã giới thiệu khái niệm tập trung trong diễn ngôn tự sự.
external focalisation describes events without access to any character's mind.
Sự tập trung bên ngoài mô tả các sự kiện mà không có quyền truy cập vào tâm trí của bất kỳ nhân vật nào.
the technique of zero focalisation gives the narrator an omniscient perspective.
Kỹ thuật tập trung bằng không cho người kể chuyện một góc nhìn toàn tri thức.
shifting focalisation allows the author to present multiple viewpoints.
Sự thay đổi tập trung cho phép tác giả trình bày nhiều quan điểm khác nhau.
she argued that focalisation is essential for understanding the plot.
Cô ấy lập luận rằng sự tập trung là cần thiết để hiểu cốt truyện.
we analysed the focalisation patterns in the opening chapter.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình tập trung trong chương mở đầu.
the distinction between narration and focalisation is often misunderstood.
Sự khác biệt giữa tự sự và tập trung thường bị hiểu lầm.
variable focalisation helps build suspense throughout the novel.
Sự tập trung biến đổi giúp xây dựng sự hồi hộp suốt bộ tiểu thuyết.
academics often debate the definition of fixed focalisation.
Các học giả thường tranh luận về định nghĩa của sự tập trung cố định.
they discussed how focalisation affects the reader's sympathy.
Họ đã thảo luận về cách sự tập trung ảnh hưởng đến sự đồng cảm của người đọc.
optical focalisation
Tập trung quang học
beam focalisation
Tập trung chùm tia
laser focalisation
Tập trung tia laser
dynamic focalisation
Tập trung động
thermal focalisation
Tập trung nhiệt
magnetic focalisation
Tập trung từ tính
electrostatic focalisation
Tập trung tĩnh điện
electronic focalisation
Tập trung điện tử
automatic focalisation
Tập trung tự động
syntactic focalisation
Tập trung ngữ pháp
the director uses focalisation to reveal the protagonist's inner thoughts.
Đạo diễn sử dụng sự tập trung để tiết lộ những suy nghĩ bên trong của nhân vật chính.
internal focalisation limits the narrative to what one character knows.
Sự tập trung nội tại giới hạn câu chuyện chỉ đến những gì một nhân vật biết.
genette introduced the concept of focalisation in narrative discourse.
Genette đã giới thiệu khái niệm tập trung trong diễn ngôn tự sự.
external focalisation describes events without access to any character's mind.
Sự tập trung bên ngoài mô tả các sự kiện mà không có quyền truy cập vào tâm trí của bất kỳ nhân vật nào.
the technique of zero focalisation gives the narrator an omniscient perspective.
Kỹ thuật tập trung bằng không cho người kể chuyện một góc nhìn toàn tri thức.
shifting focalisation allows the author to present multiple viewpoints.
Sự thay đổi tập trung cho phép tác giả trình bày nhiều quan điểm khác nhau.
she argued that focalisation is essential for understanding the plot.
Cô ấy lập luận rằng sự tập trung là cần thiết để hiểu cốt truyện.
we analysed the focalisation patterns in the opening chapter.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình tập trung trong chương mở đầu.
the distinction between narration and focalisation is often misunderstood.
Sự khác biệt giữa tự sự và tập trung thường bị hiểu lầm.
variable focalisation helps build suspense throughout the novel.
Sự tập trung biến đổi giúp xây dựng sự hồi hộp suốt bộ tiểu thuyết.
academics often debate the definition of fixed focalisation.
Các học giả thường tranh luận về định nghĩa của sự tập trung cố định.
they discussed how focalisation affects the reader's sympathy.
Họ đã thảo luận về cách sự tập trung ảnh hưởng đến sự đồng cảm của người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay