old fogies
những ông già khó tính
fogies club
câu lạc bộ những ông già khó tính
grumpy fogies
những ông già khó tính và cáu kỉnh
fogies unite
những ông già khó tính đoàn kết
fogies' advice
lời khuyên của những ông già khó tính
fogies' wisdom
trí tuệ của những ông già khó tính
fogies' tales
những câu chuyện của những ông già khó tính
fogies' opinions
ý kiến của những ông già khó tính
fogies' humor
sự hài hước của những ông già khó tính
fogies' gathering
buổi tụ họp của những ông già khó tính
those fogies always complain about the music these days.
Những kẻ bảo thủ đó luôn phàn nàn về âm nhạc ngày nay.
my grandparents are such fogies when it comes to technology.
Ông bà của tôi thực sự là những kẻ bảo thủ khi nói đến công nghệ.
those fogies at the club never want to change the rules.
Những kẻ bảo thủ ở câu lạc bộ không bao giờ muốn thay đổi các quy tắc.
young people think fogies are out of touch with reality.
Người trẻ tuổi nghĩ rằng những kẻ bảo thủ lạc hậu với thực tế.
those fogies in the office resist any new ideas.
Những kẻ bảo thủ trong văn phòng chống lại bất kỳ ý tưởng mới nào.
don't let those fogies discourage you from being creative.
Đừng để những kẻ bảo thủ đó ngăn cản bạn sáng tạo.
old fogies
những ông già khó tính
fogies club
câu lạc bộ những ông già khó tính
grumpy fogies
những ông già khó tính và cáu kỉnh
fogies unite
những ông già khó tính đoàn kết
fogies' advice
lời khuyên của những ông già khó tính
fogies' wisdom
trí tuệ của những ông già khó tính
fogies' tales
những câu chuyện của những ông già khó tính
fogies' opinions
ý kiến của những ông già khó tính
fogies' humor
sự hài hước của những ông già khó tính
fogies' gathering
buổi tụ họp của những ông già khó tính
those fogies always complain about the music these days.
Những kẻ bảo thủ đó luôn phàn nàn về âm nhạc ngày nay.
my grandparents are such fogies when it comes to technology.
Ông bà của tôi thực sự là những kẻ bảo thủ khi nói đến công nghệ.
those fogies at the club never want to change the rules.
Những kẻ bảo thủ ở câu lạc bộ không bao giờ muốn thay đổi các quy tắc.
young people think fogies are out of touch with reality.
Người trẻ tuổi nghĩ rằng những kẻ bảo thủ lạc hậu với thực tế.
those fogies in the office resist any new ideas.
Những kẻ bảo thủ trong văn phòng chống lại bất kỳ ý tưởng mới nào.
don't let those fogies discourage you from being creative.
Đừng để những kẻ bảo thủ đó ngăn cản bạn sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay