morning fogs
sương mù buổi sáng
heavy fogs
sương mù dày đặc
thick fogs
sương mù dày
coastal fogs
sương mù ven biển
dense fogs
sương mù dày đặc
winter fogs
sương mù mùa đông
summer fogs
sương mù mùa hè
rolling fogs
sương mù cuộn
urban fogs
sương mù đô thị
sea fogs
sương mù biển
the fogs rolled in from the sea, obscuring the coastline.
Những màn sương dày đặc tràn đến từ biển, che khuất bờ biển.
in the early morning, thick fogs covered the city.
Vào sáng sớm, những màn sương dày đặc bao phủ thành phố.
the fogs can create a mysterious atmosphere in the forest.
Những màn sương có thể tạo ra một bầu không khí bí ẩn trong rừng.
driving in heavy fogs requires extra caution.
Lái xe trong điều kiện sương dày đòi hỏi sự thận trọng thêm.
the fogs lifted slowly as the sun rose.
Những màn sương tan đi chậm rãi khi mặt trời mọc.
she loves to walk in the fogs of autumn.
Cô ấy thích đi bộ trong sương mùa thu.
foggy conditions can disrupt flight schedules.
Điều kiện sương mù có thể làm gián đoạn lịch trình bay.
we could barely see each other through the fogs.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy nhau qua màn sương.
the fogs add an element of suspense to the story.
Những màn sương thêm một yếu tố hồi hộp vào câu chuyện.
foggy nights are perfect for stargazing.
Những đêm sương mù rất thích hợp để ngắm sao.
morning fogs
sương mù buổi sáng
heavy fogs
sương mù dày đặc
thick fogs
sương mù dày
coastal fogs
sương mù ven biển
dense fogs
sương mù dày đặc
winter fogs
sương mù mùa đông
summer fogs
sương mù mùa hè
rolling fogs
sương mù cuộn
urban fogs
sương mù đô thị
sea fogs
sương mù biển
the fogs rolled in from the sea, obscuring the coastline.
Những màn sương dày đặc tràn đến từ biển, che khuất bờ biển.
in the early morning, thick fogs covered the city.
Vào sáng sớm, những màn sương dày đặc bao phủ thành phố.
the fogs can create a mysterious atmosphere in the forest.
Những màn sương có thể tạo ra một bầu không khí bí ẩn trong rừng.
driving in heavy fogs requires extra caution.
Lái xe trong điều kiện sương dày đòi hỏi sự thận trọng thêm.
the fogs lifted slowly as the sun rose.
Những màn sương tan đi chậm rãi khi mặt trời mọc.
she loves to walk in the fogs of autumn.
Cô ấy thích đi bộ trong sương mùa thu.
foggy conditions can disrupt flight schedules.
Điều kiện sương mù có thể làm gián đoạn lịch trình bay.
we could barely see each other through the fogs.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy nhau qua màn sương.
the fogs add an element of suspense to the story.
Những màn sương thêm một yếu tố hồi hộp vào câu chuyện.
foggy nights are perfect for stargazing.
Những đêm sương mù rất thích hợp để ngắm sao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now