folacin

[Mỹ]/ˈfəʊləsɪn/
[Anh]/ˈfoʊləˌsɪn/

Dịch

n.acid folic; một thuật ngữ khác cho axit folic
Word Forms
số nhiềufolacins

Cụm từ & Cách kết hợp

folacin supplement

viên bổ sung folate

folacin intake

lượng folate nạp vào

folacin deficiency

thiếu folate

folacin sources

nguồn folate

folacin levels

mức folate

folacin rich

giàu folate

folacin foods

thực phẩm giàu folate

folacin benefits

lợi ích của folate

folacin metabolism

sự chuyển hóa folate

folacin dosage

liều dùng folate

Câu ví dụ

folacin is essential for cell division and growth.

folacin rất cần thiết cho sự phân chia và phát triển tế bào.

many vegetables are rich in folacin.

nhiều loại rau quả giàu folacin.

pregnant women need adequate folacin intake.

phụ nữ mang thai cần đủ lượng folacin.

folacin helps prevent neural tube defects.

folacin giúp ngăn ngừa các khuyết tật ống thần kinh.

fortified cereals are a good source of folacin.

các loại ngũ cốc tăng cường là một nguồn folacin tốt.

doctors recommend folacin supplements for certain patients.

các bác sĩ khuyến nghị bổ sung folacin cho một số bệnh nhân nhất định.

folacin can be found in leafy greens and legumes.

folacin có thể được tìm thấy trong rau xanh và các loại đậu.

a deficiency in folacin can lead to anemia.

thiếu hụt folacin có thể dẫn đến thiếu máu.

understanding the role of folacin is important for nutrition.

hiểu vai trò của folacin rất quan trọng cho dinh dưỡng.

folacin is also known as vitamin b9.

folacin còn được biết đến như vitamin b9.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay