folderal

[Mỹ]/ˈfɒldərɔːl/
[Anh]/ˈfoʊldəˌrɔl/

Dịch

n. lời nói, ý tưởng hoặc vật thể vô nghĩa hoặc tầm thường; sự vô nghĩa.
Các dạng của từ
số nhiềufolderals

Câu ví dụ

the folderal system helps organize digital files efficiently.

Hệ thống thư mục giúp tổ chức tệp số một cách hiệu quả.

i prefer a folderal structure for my work projects.

Tôi ưa thích cấu trúc thư mục cho các dự án công việc của mình.

the folderal arrangement makes it easy to find documents.

Sự sắp xếp theo thư mục giúp dễ dàng tìm thấy các tài liệu.

our company uses a folderal hierarchy for better management.

Công ty chúng tôi sử dụng hệ thống phân cấp thư mục để quản lý tốt hơn.

the folderal organization saves valuable time.

Hệ thống thư mục giúp tiết kiệm thời gian quý báu.

a proper folderal design improves workflow.

Một thiết kế thư mục hợp lý cải thiện quy trình làm việc.

the folderal method is essential for data management.

Phương pháp thư mục là cần thiết cho quản lý dữ liệu.

we implemented a new folderal approach last month.

Chúng tôi đã triển khai một phương pháp thư mục mới vào tháng trước.

the folderal layout simplifies document retrieval.

Bố cục thư mục đơn giản hóa việc truy xuất tài liệu.

this folderal technique is quite effective.

Kỹ thuật thư mục này khá hiệu quả.

the folderal design requires careful planning.

Thiết kế thư mục đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

our folderal system underwent major updates.

Hệ thống thư mục của chúng tôi đã trải qua các cập nhật lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay