folderol and nonsense
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
all that folderol
tất cả sự nhảm nhúa đó
folderol in spades
nhiều sự nhảm nhúa
folderol about nothing
sự nhảm nhúa về không có gì
folderol and balderdash
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
folderol and fiddle-faddle
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
folderol for days
sự nhảm nhúa kéo dài
folderol without end
sự nhảm nhúa vô tận
the meeting was filled with folderol, making it hard to focus.
cuộc họp tràn ngập những thủ tục rườm rà, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she dismissed his folderol as mere nonsense.
cô ấy bác bỏ những thủ tục rườm rà của anh ấy như là vô nghĩa.
the folderol surrounding the event overshadowed its importance.
những thủ tục rườm rà xung quanh sự kiện đã làm lu mờ tầm quan trọng của nó.
all that folderol is just a distraction from the real issues.
tất cả những thủ tục rườm rà đó chỉ là một sự xao lãng khỏi những vấn đề thực sự.
he often indulges in folderol instead of serious discussion.
anh ấy thường xuyên đắm mình trong những thủ tục rườm rà thay vì thảo luận nghiêm túc.
let's cut through the folderol and get to the point.
hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi vào trọng tâm.
the folderol at the party was entertaining but exhausting.
những thủ tục rườm rà tại bữa tiệc thú vị nhưng mệt mỏi.
he was tired of the folderol that came with office politics.
anh ấy mệt mỏi với những thủ tục rườm rà đi kèm với chính trị văn phòng.
despite the folderol, the plan was solid and well thought out.
bất chấp những thủ tục rườm rà, kế hoạch vẫn vững chắc và được suy nghĩ kỹ lưỡng.
she found the folderol of social media overwhelming at times.
cô ấy thấy những thủ tục rườm rà của mạng xã hội quá sức chịu đựng đôi khi.
folderol and nonsense
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
all that folderol
tất cả sự nhảm nhúa đó
folderol in spades
nhiều sự nhảm nhúa
folderol about nothing
sự nhảm nhúa về không có gì
folderol and balderdash
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
folderol and fiddle-faddle
sự nhảm nhúa và vô nghĩa
folderol for days
sự nhảm nhúa kéo dài
folderol without end
sự nhảm nhúa vô tận
the meeting was filled with folderol, making it hard to focus.
cuộc họp tràn ngập những thủ tục rườm rà, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she dismissed his folderol as mere nonsense.
cô ấy bác bỏ những thủ tục rườm rà của anh ấy như là vô nghĩa.
the folderol surrounding the event overshadowed its importance.
những thủ tục rườm rà xung quanh sự kiện đã làm lu mờ tầm quan trọng của nó.
all that folderol is just a distraction from the real issues.
tất cả những thủ tục rườm rà đó chỉ là một sự xao lãng khỏi những vấn đề thực sự.
he often indulges in folderol instead of serious discussion.
anh ấy thường xuyên đắm mình trong những thủ tục rườm rà thay vì thảo luận nghiêm túc.
let's cut through the folderol and get to the point.
hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi vào trọng tâm.
the folderol at the party was entertaining but exhausting.
những thủ tục rườm rà tại bữa tiệc thú vị nhưng mệt mỏi.
he was tired of the folderol that came with office politics.
anh ấy mệt mỏi với những thủ tục rườm rà đi kèm với chính trị văn phòng.
despite the folderol, the plan was solid and well thought out.
bất chấp những thủ tục rườm rà, kế hoạch vẫn vững chắc và được suy nghĩ kỹ lưỡng.
she found the folderol of social media overwhelming at times.
cô ấy thấy những thủ tục rườm rà của mạng xã hội quá sức chịu đựng đôi khi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay