foliolate

[Mỹ]/ˈfəʊlɪət/
[Anh]/ˈfoʊliˌeɪt/

Dịch

adj.có lá mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

foliolate leaf

lá kép

foliolate structure

cấu trúc kép

foliolate plant

cây có lá kép

foliolate arrangement

bố trí lá kép

foliolate form

dạng lá kép

foliolate species

loài có lá kép

foliolate variety

giống có lá kép

foliolate characteristics

đặc điểm của lá kép

foliolate growth

sự phát triển của lá kép

foliolate morphology

hình thái lá kép

Câu ví dụ

the plant is foliolate, with each leaf divided into smaller leaflets.

cây thực vật có lá kép, với mỗi lá chia thành các lá nhỏ hơn.

foliolate structures can enhance the photosynthetic efficiency of plants.

cấu trúc lá kép có thể tăng cường hiệu quả quang hợp của cây trồng.

some species exhibit a foliolate arrangement that is quite unique.

một số loài thể hiện cách sắp xếp lá kép khá độc đáo.

the foliolate leaves help the tree adapt to its environment.

lá kép giúp cây thích nghi với môi trường của nó.

in botany, a foliolate leaf is an important classification feature.

trong thực vật học, lá kép là một đặc điểm phân loại quan trọng.

the foliolate pattern is often seen in tropical plants.

mẫu lá kép thường thấy ở các loài thực vật nhiệt đới.

researchers study foliolate plants to understand their growth patterns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài thực vật lá kép để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của chúng.

foliolate leaves can provide more surface area for sunlight absorption.

lá kép có thể cung cấp nhiều diện tích bề mặt hơn để hấp thụ ánh sáng mặt trời.

some animals depend on foliolate plants for their habitat.

một số động vật phụ thuộc vào các loài thực vật lá kép để làm môi trường sống.

the artist depicted a foliolate design in her latest painting.

nghệ sĩ đã thể hiện một thiết kế lá kép trong bức tranh mới nhất của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay