folle

[Mỹ]/fɒl/
[Anh]/fɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên riêng; tên người trong bối cảnh tiếng Tây Ban Nha (Folle/Folled), tiếng Đức (Foller) và tiếng Pháp
adj. Dạng nữ tính của tính từ tiếng Pháp có nghĩa là điên rồ hoặc khùng.
Các dạng của từ
số nhiềufolles

Câu ví dụ

she went completely folle when she heard the surprising news.

Cô ấy hoàn toàn điên cuồng khi nghe tin bất ngờ.

they share a folle passion that nobody understands.

Họ chia sẻ một tình yêu điên rồ mà không ai hiểu.

he drove like a folle person to arrive before midnight.

Anh ta lái xe như một người điên để đến trước nửa đêm.

the children were wilde with folle excitement at the birthday party.

Các em nhỏ đã điên cuồng với sự hào hứng tại bữa tiệc sinh nhật.

we experienced a folle adventure during our trip to italy.

Chúng tôi đã trải qua một cuộc phiêu lưu điên rồ trong chuyến đi đến Ý.

she is folle about her new hobby of painting.

Cô ấy điên rồ về sở thích mới là vẽ tranh.

the situation turned into a folle mess within hours.

Tình hình trở thành một mớ hỗn độn điên rồ chỉ trong vài giờ.

they danced follement all night at the celebration.

Họ nhảy múa điên cuồng suốt đêm tại buổi tiệc.

he spent a folle sum of money on vintage watches.

Anh ta đã chi một số tiền điên rồ cho những chiếc đồng hồ cổ.

the dog became folle with joy when the family returned home.

Con chó trở nên điên cuồng vì vui sướng khi gia đình trở về nhà.

she had a folle idea to start her own business during the crisis.

Cô ấy có một ý tưởng điên rồ là bắt đầu kinh doanh riêng trong thời kỳ khủng hoảng.

the weather has been folle unpredictable this spring.

Thời tiết đã trở nên điên rồ và bất ngờ trong mùa xuân này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay